interim
Nghĩa
Định nghĩa · Temporary or provisional, not permanent.
“An interim manager was appointed last week.”Một quản lý lâm thời đã được bổ nhiệm tuần trước.
“The interim budget covers only three months.”Ngân sách tạm thời chỉ áp dụng trong ba tháng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống tạm thời trong IELTS.
Ghi chú · Dùng cho người hoặc tài liệu tạm giữ chức năng: interim director/report/solution.