Từ vựng B2

Chủ đề adj time sequence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

interim

/ˈɪn.tər.ɪm/ B2 TOEIC phổ biến #5738

Nghĩa

tạm thời, lâm thời (trong khi chờ giải pháp chính thức) adj.

Định nghĩa · Temporary or provisional, not permanent.

“An interim manager was appointed last week.”Một quản lý lâm thời đã được bổ nhiệm tuần trước.

“The interim budget covers only three months.”Ngân sách tạm thời chỉ áp dụng trong ba tháng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống tạm thời trong IELTS.

Ghi chú · Dùng cho người hoặc tài liệu tạm giữ chức năng: interim director/report/solution.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...