intermittent
Nghĩa
Định nghĩa · Occurring at irregular intervals; not continuous.
“Intermittent Wi-Fi disrupted the online meeting.”Wi-Fi gián đoạn đã làm gián đoạn cuộc họp trực tuyến.
“The machine has an intermittent fault.”Máy có một lỗi không liên tục.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống không ổn định trong bài viết.
Ghi chú · Kỹ thuật hơn 'sporadic'; thường dùng cho lỗi thiết bị, mạng, dịch vụ.