Từ vựng B2

Chủ đề adj time sequence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

intermittent

/ˌɪn.tərˈmɪt.ənt/ B2 TOEIC phổ biến #5755

Nghĩa

gián đoạn, không liên tục, ngắt quãng adj.

Định nghĩa · Occurring at irregular intervals; not continuous.

“Intermittent Wi-Fi disrupted the online meeting.”Wi-Fi gián đoạn đã làm gián đoạn cuộc họp trực tuyến.

“The machine has an intermittent fault.”Máy có một lỗi không liên tục.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ tiền tố 'inter-' và 'mittere'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống không ổn định trong bài viết.

Ghi chú · Kỹ thuật hơn 'sporadic'; thường dùng cho lỗi thiết bị, mạng, dịch vụ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...