| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈsʌb.sɪ.kwənt/
|
adj. |
tiếp theo, sau đó
Subsequent meetings will cover the budget.
Các cuộc họp sau sẽ bàn ngân sách.
Chi tiếtSales rose in subsequent months.Doanh số tăng trong những tháng kế tiếp.
Đồng nghĩafollowinglaterensuing
Cụm hay dùngsubsequent toin subsequent yearssubsequent events
Họ từsubsequently (adv.) sau đósubsequence (n.) sự kế tiếp
Trang trọng = following. Trái nghĩa: prior/previous.
|
— |
|
/ˈɪn.tər.ɪm/
|
adj. |
tạm thời, lâm thời (trong khi chờ giải pháp chính thức)
An interim manager was appointed last week.
Một quản lý lâm thời đã được bổ nhiệm tuần trước.
Chi tiếtThe interim budget covers only three months.Ngân sách tạm thời chỉ áp dụng trong ba tháng.
Đồng nghĩatemporaryprovisionalstopgap
Cụm hay dùnginterim reportinterim CEOin the interim
Họ từinterim (n.) khoảng thời gian tạm thờiinterim (adv.) tạm thời (cổ)
Dùng cho người hoặc tài liệu tạm giữ chức năng: interim director/report/solution.
|
— |
|
/ˈɒn.ɡəʊ.ɪŋ/
|
adj. |
đang tiến hành, liên tục
Ongoing negotiations may delay the merger.
Các cuộc đàm phán đang tiến hành có thể trì hoãn việc sáp nhập.
Chi tiếtThe team provides ongoing customer support.Nhóm cung cấp hỗ trợ khách hàng liên tục.
Đồng nghĩacontinuingin progresscurrent
Cụm hay dùngongoing processongoing projectongoing basis
Họ từon an ongoing basis (phrase) trên cơ sở liên tục
Nhấn mạnh tính chưa kết thúc. Khác với 'current' (hiện tại, có thể kết thúc sớm).
|
— |
|
/prəˈvɪʒ.ən.əl/
|
adj. |
tạm thời, có thể thay đổi sau
The provisional schedule is subject to change.
Lịch trình tạm thời có thể thay đổi.
Chi tiếtA provisional agreement was reached yesterday.Một thỏa thuận tạm thời đã đạt được hôm qua.
Đồng nghĩatentativeconditionalinterim
Cụm hay dùngprovisional approvalprovisional dateon a provisional basis
Họ từprovisionally (adv.) một cách tạm thờiprovision (n.) điều khoản, sự cung cấp
Khác 'interim': provisional nhấn khả năng thay đổi; interim nhấn tính tạm giữ chỗ.
|
— |
|
/ˌfɔːrθˈkʌm.ɪŋ/
|
adj. |
sắp tới, sắp diễn ra
The forthcoming summit will address trade issues.
Hội nghị thượng đỉnh sắp tới sẽ giải quyết các vấn đề thương mại.
Chi tiếtDetails about the forthcoming launch are limited.Thông tin về buổi ra mắt sắp tới còn hạn chế.
Đồng nghĩaupcomingimminentapproaching
Cụm hay dùngforthcoming eventforthcoming publicationin the forthcoming weeks
Họ từforthcomingness (n.) ít dùng
Trang trọng hơn 'upcoming'. Thường dùng trong thông báo chính thức, thư kinh doanh.
|
— |
|
/rɪˈkɜːr.ɪŋ/
|
adj. |
lặp đi lặp lại, định kỳ
Recurring expenses must be tracked monthly.
Các chi phí định kỳ phải được theo dõi hàng tháng.
Chi tiếtThis is a recurring issue in logistics.Đây là vấn đề lặp đi lặp lại trong hậu cần.
Đồng nghĩarepeatedperiodiccyclical
Cụm hay dùngrecurring costrecurring meetingrecurring problem
Họ từrecur (v.) tái diễnrecurrence (n.) sự tái diễnrecurrently (adv.) một cách lặp lại
Dùng cho việc xảy ra nhiều lần theo chu kỳ. Khác 'continuous' (liên tục không ngắt).
|
— |
|
/ɪˈlæpst/
|
adj. |
đã trôi qua (nói về thời gian)
The elapsed time for the task was two hours.
Thời gian đã trôi qua cho nhiệm vụ là hai giờ.
Chi tiếtRecord the elapsed time on the form.Ghi lại thời gian đã trôi qua vào biểu mẫu.
Đồng nghĩapassedgone byexpired
Cụm hay dùngelapsed timeelapsed periodtime elapsed
Họ từelapse (v.) (thời gian) trôi qua
Chỉ dùng cho thời gian, không dùng cho sự kiện. 'Time elapsed' là cụm cố định.
|
— |
|
/ˈek.spɪ.daɪ.tɪd/
|
adj. |
được thực hiện nhanh hơn thông thường, được đẩy nhanh
Expedited shipping costs more than standard.
Vận chuyển nhanh tốn kém hơn tiêu chuẩn.
Chi tiếtWe requested an expedited review of the contract.Chúng tôi yêu cầu xem xét hợp đồng nhanh hơn.
Đồng nghĩaacceleratedrushedfast-tracked
Cụm hay dùngexpedited shippingexpedited processexpedited delivery
Họ từexpedite (v.) thúc đẩy, đẩy nhanhexpeditiously (adv.) nhanh chóng, hiệu quả
Dùng nhiều trong logistics và business. 'Expedite' (động từ) quan trọng không kém.
|
— |
|
/ˌret.roʊˈæk.tɪv/
|
adj. |
có hiệu lực hồi tố, áp dụng cho quá khứ
The retroactive salary increase took effect January 1.
Mức tăng lương hồi tố có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1.
Chi tiếtThe policy changes are retroactive to last year.Các thay đổi chính sách có hiệu lực hồi tố đến năm ngoái.
Đồng nghĩabackdatedretrospectiveex post facto
Cụm hay dùngretroactive payretroactive effectretroactive application
Họ từretroactively (adv.) một cách hồi tốretroactivity (n.) tính hồi tố
Thường dùng trong luật và nhân sự: retroactive raise/law/amendment.
|
— |
|
/prɪˈsiː.dɪŋ/
|
adj. |
trước đó, đi trước
Refer to the preceding section for details.
Tham khảo phần trước để biết chi tiết.
Chi tiếtSales in the preceding quarter exceeded targets.Doanh số trong quý trước đã vượt mục tiêu.
Đồng nghĩapreviouspriorforegoing
Cụm hay dùngpreceding yearpreceding paragraphin the preceding months
Họ từprecede (v.) đi trướcprecedent (n.) tiền lệpredecessor (n.) người/vật đi trước
'Preceding' thường chỉ ngay trước đó; 'previous' tổng quát hơn.
|
— |
|
/ɪnˈsjuː.ɪŋ/
|
adj. |
xảy ra tiếp theo sau đó, kế tiếp
The ensuing debate lasted two hours.
Cuộc tranh luận sau đó kéo dài hai giờ.
Chi tiếtEnsuing months brought significant growth.Những tháng kế tiếp mang lại sự tăng trưởng đáng kể.
Đồng nghĩasubsequentfollowingresultant
Cụm hay dùngensuing weeksensuing discussionensuing chaos
Họ từensue (v.) xảy ra tiếp theo
Thường hàm ý chuỗi nhân quả. 'The ensuing X' = 'X xảy ra do đó'. Trang trọng hơn 'following'.
|
— |
|
/ˌɪm.əˈmɔːr.i.əl/
|
adj. |
từ xa xưa, từ thời cổ đại (không ai còn nhớ)
This trade route has existed since time immemorial.
Tuyến thương mại này đã tồn tại từ xa xưa.
Chi tiếtThe custom dates back to immemorial times.Phong tục này có từ thời xa xưa không ai còn nhớ.
Đồng nghĩaancientage-oldtimeless
Cụm hay dùngsince time immemorialfrom immemorial times
Họ từimmemorially (adv.) từ thời xa xưa
Gần như chỉ dùng trong 'since time immemorial' — cụm cố định, không dùng linh hoạt.
|
— |
|
/pərˈpetʃ.u.əl/
|
adj. |
vĩnh cửu, không ngừng, liên tục mãi mãi
The team faces a perpetual shortage of resources.
Nhóm phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt tài nguyên liên tục.
Chi tiếtThey signed a perpetual license agreement.Họ đã ký thỏa thuận cấp phép vĩnh viễn.
Đồng nghĩacontinuousunendingpermanent
Cụm hay dùngperpetual contractperpetual licensein perpetual motion
Họ từperpetually (adv.) mãi mãiperpetuate (v.) duy trì mãi mãiperpetuity (n.) tính vĩnh cửu
'In perpetuity' = forever — dùng trong hợp đồng. Khác 'permanent' (cố định, không nhấn liên tục).
|
— |
|
/ˈtræn.zi.ənt/
|
adj. |
tạm thời, ngắn ngủi, qua đi nhanh chóng
The market dip was a transient phenomenon.
Sự sụt giảm thị trường là hiện tượng tạm thời.
Chi tiếtTransient workers fill seasonal demand.Công nhân tạm thời đáp ứng nhu cầu theo mùa.
Đồng nghĩatemporaryfleetingshort-lived
Cụm hay dùngtransient effecttransient workertransient phase
Họ từtransiently (adv.) một cách tạm thờitransience (n.) tính ngắn ngủitransiency (n.) tính tạm thời
Trang trọng hơn 'temporary'. Hay dùng trong kinh tế/kỹ thuật.
|
— |
|
/ˈsaɪ.klɪ.kəl/
|
adj. |
có tính chu kỳ, lặp lại theo chu kỳ
Tourism is a highly cyclical industry.
Du lịch là một ngành có tính chu kỳ cao.
Chi tiếtCyclical demand peaks every fourth quarter.Nhu cầu theo chu kỳ đạt đỉnh vào quý thứ tư.
Đồng nghĩaperiodicrecurringseasonal
Cụm hay dùngcyclical trendcyclical businesscyclical fluctuation
Họ từcycle (n.) chu kỳcyclically (adv.) theo chu kỳ
Hay gặp trong tài chính: 'cyclical stock/sector'. Khác 'seasonal' (chỉ theo mùa).
|
— |
|
/pəˈren.i.əl/
|
adj. |
thường xuyên, lặp đi lặp lại năm này qua năm khác
Staffing shortages are a perennial concern.
Thiếu hụt nhân sự là mối lo ngại thường xuyên.
Chi tiếtLate delivery is a perennial complaint in logistics.Giao hàng trễ là khiếu nại thường xuyên trong hậu cần.
Đồng nghĩaenduringpersistentrecurring
Cụm hay dùngperennial problemperennial issueperennial favorite
Họ từperennially (adv.) năm này qua năm khác
Nghĩa gốc từ thực vật học (cây lâu năm); trong kinh doanh dùng nghĩa 'chronic/recurring'.
|
— |
|
/prəˈtræk.tɪd/
|
adj. |
kéo dài, dai dẳng hơn mức bình thường
The protracted negotiations exhausted both sides.
Các cuộc đàm phán kéo dài khiến cả hai bên kiệt sức.
Chi tiếtA protracted legal dispute delayed the launch.Một tranh chấp pháp lý kéo dài đã trì hoãn buổi ra mắt.
Đồng nghĩaprolongedextendedlengthy
Cụm hay dùngprotracted disputeprotracted processprotracted absence
Họ từprotract (v.) kéo dàiprotractedly (adv.) một cách dai dẳng
Luôn hàm ý không mong muốn. Khác 'extended' (có thể tích cực: extended holiday).
|
— |
|
/spəˈræd.ɪk/
|
adj. |
lẻ tẻ, không đều đặn, thỉnh thoảng xảy ra
Sporadic power outages affected production.
Các đợt mất điện lẻ tẻ đã ảnh hưởng đến sản xuất.
Chi tiếtAttendance at the seminar was sporadic.Sự tham dự tại buổi hội thảo không đều đặn.
Đồng nghĩairregularintermittentoccasional
Cụm hay dùngsporadic outagesporadic attendancesporadic reports
Họ từsporadically (adv.) một cách lẻ tẻsporadicity (n.) ít dùng
Trái nghĩa: consistent/regular/continuous. Hay gặp trong báo cáo vận hành.
|
— |
|
/ˌɪn.tərˈmɪt.ənt/
|
adj. |
gián đoạn, không liên tục, ngắt quãng
Intermittent Wi-Fi disrupted the online meeting.
Wi-Fi gián đoạn đã làm gián đoạn cuộc họp trực tuyến.
Chi tiếtThe machine has an intermittent fault.Máy có một lỗi không liên tục.
Đồng nghĩasporadicirregularon-and-off
Cụm hay dùngintermittent connectionintermittent serviceintermittent failure
Họ từintermittently (adv.) một cách ngắt quãngintermittence (n.) tính gián đoạn
Kỹ thuật hơn 'sporadic'; thường dùng cho lỗi thiết bị, mạng, dịch vụ.
|
— |
|
/sɪˈkwen.ʃəl/
|
adj. |
theo thứ tự lần lượt, tuần tự
Follow the sequential steps in the manual.
Thực hiện theo các bước tuần tự trong hướng dẫn sử dụng.
Chi tiếtSequential approval reduces errors significantly.Phê duyệt tuần tự giảm đáng kể lỗi sai.
Đồng nghĩaconsecutiveorderedstep-by-step
Cụm hay dùngsequential processsequential ordersequential tasks
Họ từsequence (n.) chuỗi, trình tựsequentially (adv.) theo thứ tựsequence (v.) sắp xếp theo thứ tự
Khác 'consecutive' (chỉ liên tiếp); 'sequential' nhấn mạnh thứ tự bắt buộc.
|
— |
|
/səkˈses.ɪv/
|
adj. |
nối tiếp nhau, liên tiếp (dãy dài)
Successive price hikes hurt consumer confidence.
Những đợt tăng giá nối tiếp nhau làm giảm niềm tin người tiêu dùng.
Chi tiếtThe award was given in successive ceremonies.Giải thưởng được trao trong các buổi lễ nối tiếp nhau.
Đồng nghĩaconsecutivesequentialserial
Cụm hay dùngsuccessive generationssuccessive roundsin successive years
Họ từsuccessively (adv.) một cách nối tiếpsuccession (n.) sự kế tiếp, dòng kế thừa
'Successive' nhấn mạnh chuỗi dài; 'consecutive' nhấn mạnh không bị gián đoạn.
|
— |
|
/ɪˈmiː.di.ɪt/
|
adj. |
ngay lập tức, tức thì; liền kề trực tiếp
We need an immediate response to the client.
Chúng ta cần phản hồi ngay lập tức cho khách hàng.
Chi tiếtReport to your immediate supervisor first.Báo cáo cho cấp trên trực tiếp của bạn trước.
Đồng nghĩainstantpromptdirect
Cụm hay dùngimmediate actionimmediate effectimmediate supervisor
Họ từimmediately (adv.) ngay lập tứcimmediacy (n.) tính cấp bách, tức thì
Hai nghĩa: (1) tức thì về thời gian; (2) trực tiếp về quan hệ ('immediate family/supervisor').
|
— |
|
/ɪˈventʃ.u.əl/
|
adj. |
cuối cùng, sau cùng (sau một quá trình)
The eventual winner was announced at noon.
Người chiến thắng cuối cùng được công bố vào buổi trưa.
Chi tiếtEventual success depends on early planning.Thành công cuối cùng phụ thuộc vào lập kế hoạch sớm.
Đồng nghĩaultimatefinalresulting
Cụm hay dùngeventual outcomeeventual goaleventual success
Họ từeventually (adv.) cuối cùngeventuality (n.) tình huống có thể xảy ra
Không nhầm với 'eventual' trong tiếng Pháp (= possible). Tiếng Anh: eventual = final.
|
— |
|
/læpst/
|
adj. |
đã hết hạn, không còn hiệu lực
Her lapsed membership needs to be renewed.
Tư cách thành viên đã hết hạn của cô ấy cần được gia hạn.
Chi tiếtA lapsed insurance policy leaves you unprotected.Hợp đồng bảo hiểm đã hết hạn khiến bạn không được bảo vệ.
Đồng nghĩaexpiredinvalidvoid
Cụm hay dùnglapsed membershiplapsed policylapsed subscription
Họ từlapse (n.) sự hết hạn; lỗi nhỏlapse (v.) hết hạn, trôi qua
Dùng cho hợp đồng, tư cách thành viên, giấy phép đã hết hiệu lực. Gần nghĩa 'expired'.
|
— |
|
/ˈstæɡ.ərd/
|
adj. |
lệch nhau, xen kẽ, không cùng một lúc
Staggered shift times reduce peak congestion.
Thời gian làm ca lệch nhau giúp giảm tắc nghẽn vào giờ cao điểm.
Chi tiếtPayments are made on a staggered schedule.Các khoản thanh toán được thực hiện theo lịch trình xen kẽ.
Đồng nghĩaoffsetphasedalternating
Cụm hay dùngstaggered schedulestaggered shiftsstaggered deadlines
Họ từstagger (v.) làm lệch nhau; đi loạng choạngstaggeringly (adv.) một cách kinh ngạc (nghĩa khác)
Trong nghĩa thời gian: chia đều để tránh quá tải. Khác với nghĩa 'stagger' = đi xiêu vẹo.
|
— |
|
/feɪzd/
|
adj. |
theo giai đoạn, từng bước
A phased rollout reduces implementation risk.
Triển khai theo giai đoạn giảm thiểu rủi ro thực hiện.
Chi tiếtThe phased approach allows gradual adjustment.Cách tiếp cận theo giai đoạn cho phép điều chỉnh dần dần.
Đồng nghĩagradualstagedincremental
Cụm hay dùngphased approachphased rolloutphased implementation
Họ từphase (n.) giai đoạnphase (v.) thực hiện theo giai đoạnphase out (v.) loại bỏ dần
'Phase out' (loại bỏ dần) và 'phase in' (đưa vào dần) là cụm quan trọng trong TOEIC.
|
— |
|
/əkˈsel.ər.eɪ.tɪd/
|
adj. |
được đẩy nhanh, tăng tốc
An accelerated timeline requires more resources.
Một mốc thời gian được rút ngắn đòi hỏi nhiều nguồn lực hơn.
Chi tiếtThe accelerated program lasts six months.Chương trình đẩy nhanh kéo dài sáu tháng.
Đồng nghĩaexpeditedfast-trackedintensified
Cụm hay dùngaccelerated scheduleaccelerated programaccelerated growth
Họ từaccelerate (v.) tăng tốcacceleration (n.) sự tăng tốcaccelerator (n.) bộ tăng tốc
Hay dùng trong training/education: 'accelerated learning/course'. Mạnh hơn 'fast'.
|
— |
|
/ˌlɒŋˈstæn.dɪŋ/
|
adj. |
đã tồn tại lâu dài, lâu năm
This is a longstanding policy of the company.
Đây là chính sách lâu năm của công ty.
Chi tiếtThey resolved a longstanding dispute.Họ đã giải quyết một tranh chấp tồn tại lâu dài.
Đồng nghĩaenduringestablishedlong-established
Cụm hay dùnglongstanding relationshiplongstanding traditionlongstanding issue
Họ từlong-standing (hyphenated also correct)
Viết liền (longstanding) hoặc có gạch nối (long-standing) đều được chấp nhận.
|
— |
|
/ɪˈnɔː.ɡjʊ.rəl/
|
adj. |
đầu tiên, khai mạc, khai trương
The inaugural meeting set the group's agenda.
Cuộc họp khai mạc đã thiết lập chương trình nghị sự của nhóm.
Chi tiếtShe delivered the inaugural address confidently.Cô ấy đã tự tin đọc bài phát biểu khai mạc.
Đồng nghĩafirstopeningmaiden
Cụm hay dùnginaugural speechinaugural ceremonyinaugural flight
Họ từinaugurate (v.) khai mạc, nhậm chứcinauguration (n.) lễ khai mạc, lễ nhậm chức
Dùng cho sự kiện hoặc hành động đầu tiên của một chuỗi. 'Maiden' ít trang trọng hơn.
|
— |
|
/ɪnˈsɪp.i.ənt/
|
adj. |
mới bắt đầu, ở giai đoạn sơ khai
Managers spotted incipient problems early.
Các nhà quản lý đã phát hiện sớm những vấn đề mới bắt đầu nảy sinh.
Chi tiếtThe incipient trend requires close monitoring.Xu hướng mới nảy sinh cần được theo dõi chặt chẽ.
Đồng nghĩaemergingnascentbeginning
Cụm hay dùngincipient stageincipient trendincipient problem
Họ từincipiently (adv.) ở giai đoạn sơ khaiincipience (n.) sự khởi đầu
Trang trọng, hay gặp trong phân tích thị trường và báo cáo chiến lược.
|
— |
|
/ˈnæs.ənt/
|
adj. |
mới nổi lên, đang trong giai đoạn hình thành
The nascent e-commerce sector attracted investors.
Lĩnh vực thương mại điện tử mới nổi thu hút các nhà đầu tư.
Chi tiếtA nascent partnership may grow into a contract.Mối quan hệ đối tác mới hình thành có thể phát triển thành hợp đồng.
Đồng nghĩaemergingbuddingincipient
Cụm hay dùngnascent industrynascent marketnascent technology
Họ từnascence (n.) giai đoạn sơ khainascency (n.) ít dùng
Hay gặp trong bài đọc về startup và công nghệ mới nổi. Gần nghĩa 'emerging' nhưng trang trọng hơn.
|
— |
|
/ɪnˈdjʊər.ɪŋ/
|
adj. |
bền vững, lâu dài, trường tồn
Their partnership has proved to be enduring.
Sự hợp tác của họ đã chứng minh được tính bền vững.
Chi tiếtThe brand built an enduring reputation for quality.Thương hiệu đã xây dựng danh tiếng bền vững về chất lượng.
Đồng nghĩalastingpermanentdurable
Cụm hay dùngenduring legacyenduring relationshipenduring appeal
Họ từendure (v.) tồn tại lâu dài; chịu đựngendurance (n.) sự bền bỉ
Tích cực hơn 'persistent'. Hay đi với 'legacy/relationship/appeal/value'.
|
— |
|
/ɪˈfem.ər.əl/
|
adj. |
ngắn ngủi, chỉ tồn tại trong thời gian ngắn
Social media trends can be ephemeral.
Các xu hướng mạng xã hội có thể tồn tại rất ngắn ngủi.
Chi tiếtThe campaign had ephemeral impact on sales.Chiến dịch có tác động ngắn ngủi đến doanh số.
Đồng nghĩafleetingtransientshort-lived
Cụm hay dùngephemeral contentephemeral trendephemeral impact
Họ từephemerally (adv.) một cách thoáng quaephemerality (n.) tính ngắn ngủi
Tao nhã hơn 'short-lived'. Gần đây phổ biến trong digital marketing (ephemeral content = nội dung Stories).
|
— |
|
/ˌæn.tɪˈsiː.dənt/
|
adj. |
có trước, xảy ra trước
Antecedent conditions shaped the current contract.
Các điều kiện có trước đã định hình hợp đồng hiện tại.
Chi tiếtReview the antecedent agreements before signing.Xem xét các thỏa thuận trước đó trước khi ký.
Đồng nghĩapriorprecedingforegoing
Cụm hay dùngantecedent eventantecedent conditionantecedent clause
Họ từantecedent (n.) tiền lệ, điều đi trướcantecedently (adv.) từ trước
Trang trọng, dùng trong văn bản pháp lý và học thuật. Trong ngữ pháp: 'antecedent' = danh từ mà đại từ thay thế.
|
— |
|
/priːˈemp.tɪv/
|
adj. |
phủ đầu, hành động trước để ngăn chặn
The company made a preemptive offer to the supplier.
Công ty đã đưa ra đề nghị phủ đầu với nhà cung cấp.
Chi tiếtPreemptive maintenance prevents costly failures.Bảo trì phủ đầu ngăn ngừa những sự cố tốn kém.
Đồng nghĩapreventiveanticipatoryproactive
Cụm hay dùngpreemptive strikepreemptive actionpreemptive bid
Họ từpreempt (v.) hành động phủ đầupreemption (n.) sự phủ đầupreemptively (adv.) theo cách phủ đầu
Dùng khi hành động trước để giành ưu thế. Hay gặp trong chiến lược kinh doanh và mua bán.
|
— |
Đang tải...