provisional
Nghĩa
Định nghĩa · temporary and subject to change.
“The provisional schedule is subject to change.”Lịch trình tạm thời có thể thay đổi.
“A provisional agreement was reached yesterday.”Một thỏa thuận tạm thời đã đạt được hôm qua.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'provisional' để nhấn mạnh tính tạm thời.
Ghi chú · Khác 'interim': provisional nhấn khả năng thay đổi; interim nhấn tính tạm giữ chỗ.