Từ vựng B2

Chủ đề adj time sequence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

forthcoming

/ˌfɔːrθˈkʌm.ɪŋ/ B2 TOEIC phổ biến #5741

Nghĩa

sắp tới, sắp diễn ra adj.

Định nghĩa · about to happen or appear soon.

“The forthcoming summit will address trade issues.”Hội nghị thượng đỉnh sắp tới sẽ giải quyết các vấn đề thương mại.

“Details about the forthcoming launch are limited.”Thông tin về buổi ra mắt sắp tới còn hạn chế.

Cấu tạoTừ 'forthcoming' có nguồn gốc từ 'forth' và 'coming'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'forthcoming' để mô tả sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Trang trọng hơn 'upcoming'. Thường dùng trong thông báo chính thức, thư kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...