forthcoming
Nghĩa
Định nghĩa · about to happen or appear soon.
“The forthcoming summit will address trade issues.”Hội nghị thượng đỉnh sắp tới sẽ giải quyết các vấn đề thương mại.
“Details about the forthcoming launch are limited.”Thông tin về buổi ra mắt sắp tới còn hạn chế.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'forthcoming' để mô tả sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Trang trọng hơn 'upcoming'. Thường dùng trong thông báo chính thức, thư kinh doanh.