Từ vựng B2

Chủ đề adj time sequence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recurring

/rɪˈkɜːr.ɪŋ/ B2 TOEIC phổ biến #5742

Nghĩa

lặp đi lặp lại, định kỳ adj.

Định nghĩa · Happening repeatedly or at regular intervals.

“Recurring expenses must be tracked monthly.”Các chi phí định kỳ phải được theo dõi hàng tháng.

“This is a recurring issue in logistics.”Đây là vấn đề lặp đi lặp lại trong hậu cần.

Cấu tạo'Recurring' được hình thành từ 're-' nghĩa là lại và 'currere' nghĩa là chạy.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'recurring' để nói về các vấn đề thường xuyên.

Ghi chú · Dùng cho việc xảy ra nhiều lần theo chu kỳ. Khác 'continuous' (liên tục không ngắt).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...