recurring
Nghĩa
Định nghĩa · Happening repeatedly or at regular intervals.
“Recurring expenses must be tracked monthly.”Các chi phí định kỳ phải được theo dõi hàng tháng.
“This is a recurring issue in logistics.”Đây là vấn đề lặp đi lặp lại trong hậu cần.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'recurring' để nói về các vấn đề thường xuyên.
Ghi chú · Dùng cho việc xảy ra nhiều lần theo chu kỳ. Khác 'continuous' (liên tục không ngắt).