Từ vựng B2

Chủ đề adj time sequence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sequential

/sɪˈkwen.ʃəl/ B2 TOEIC phổ biến #5756

Nghĩa

theo thứ tự lần lượt, tuần tự adj.

Định nghĩa · Following a specific order or sequence.

“Follow the sequential steps in the manual.”Thực hiện theo các bước tuần tự trong hướng dẫn sử dụng.

“Sequential approval reduces errors significantly.”Phê duyệt tuần tự giảm đáng kể lỗi sai.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quy trình trong IELTS.

Ghi chú · Khác 'consecutive' (chỉ liên tiếp); 'sequential' nhấn mạnh thứ tự bắt buộc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...