diplomatic
Nghĩa
Định nghĩa · Skillful in handling sensitive situations or people.
“A diplomatic response can defuse a tense negotiation.”Câu trả lời khéo léo có thể hạ nhiệt cuộc đàm phán căng thẳng.
“She handled the client complaint in a diplomatic manner.”Cô ấy xử lý khiếu nại của khách hàng một cách tế nhị.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cách tiếp cận trong giao tiếp.
Ghi chú · Trong công việc, nhấn mạnh kỹ năng giao tiếp nhạy cảm, không phải chính trị.