Từ vựng B2

Chủ đề adj traits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

diplomatic

/ˌdɪp.ləˈmæt.ɪk/ B2 TOEIC phổ biến #4451

Nghĩa

khéo léo, tế nhị, biết cách xử lý tình huống nhạy cảm adj.

Định nghĩa · Skillful in handling sensitive situations or people.

“A diplomatic response can defuse a tense negotiation.”Câu trả lời khéo léo có thể hạ nhiệt cuộc đàm phán căng thẳng.

“She handled the client complaint in a diplomatic manner.”Cô ấy xử lý khiếu nại của khách hàng một cách tế nhị.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cách tiếp cận trong giao tiếp.

Ghi chú · Trong công việc, nhấn mạnh kỹ năng giao tiếp nhạy cảm, không phải chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...