competent
Nghĩa
Định nghĩa · Having the necessary skills or knowledge; capable.
“We are looking for a competent project coordinator.”Chúng tôi đang tìm điều phối viên dự án có năng lực.
“She proved competent in managing cross-functional teams.”Cô ấy chứng tỏ năng lực quản lý nhóm liên chức năng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'competent' để nhấn mạnh khả năng trong bài viết.
Ghi chú · Mức tối thiểu để được tin tưởng; 'highly competent' mạnh hơn nhiều.