Từ vựng B2

Chủ đề adj traits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

competent

/ˈkɒm.pɪ.tənt/ B2 TOEIC phổ biến #4443

Nghĩa

có năng lực, thành thạo, đủ khả năng adj.

Định nghĩa · Having the necessary skills or knowledge; capable.

“We are looking for a competent project coordinator.”Chúng tôi đang tìm điều phối viên dự án có năng lực.

“She proved competent in managing cross-functional teams.”Cô ấy chứng tỏ năng lực quản lý nhóm liên chức năng.

Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'competere' (cạnh tranh) trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'competent' để nhấn mạnh khả năng trong bài viết.

Ghi chú · Mức tối thiểu để được tin tưởng; 'highly competent' mạnh hơn nhiều.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...