dependable
Nghĩa
Định nghĩa · Reliable and can be trusted to do what is needed.
“A dependable colleague never leaves tasks half-finished.”Đồng nghiệp đáng tin cậy không bao giờ bỏ dở công việc.
“Clients value a dependable supplier over a cheaper one.”Khách hàng đề cao nhà cung cấp đáng tin cậy hơn nhà rẻ hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự tin cậy trong IELTS.
Ghi chú · Gần nghĩa 'reliable'; 'dependable' thiên về tính cách, 'reliable' thiên về hành động.