Từ vựng B2

Chủ đề adj traits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dependable

/dɪˈpen.də.bəl/ B2 TOEIC phổ biến #4454

Nghĩa

đáng tin cậy, luôn hoàn thành cam kết adj.

Định nghĩa · Reliable and can be trusted to do what is needed.

“A dependable colleague never leaves tasks half-finished.”Đồng nghiệp đáng tin cậy không bao giờ bỏ dở công việc.

“Clients value a dependable supplier over a cheaper one.”Khách hàng đề cao nhà cung cấp đáng tin cậy hơn nhà rẻ hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự tin cậy trong IELTS.

Ghi chú · Gần nghĩa 'reliable'; 'dependable' thiên về tính cách, 'reliable' thiên về hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...