versatile
Nghĩa
Định nghĩa · Able to adapt or be used for many different purposes.
“A versatile employee adapts to any project quickly.”Nhân viên đa năng thích nghi nhanh với mọi dự án.
“She is versatile enough to handle both design and coding.”Cô ấy đủ đa năng để xử lý cả thiết kế lẫn lập trình.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'versatile' để mô tả kỹ năng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau.