Từ vựng B2

Chủ đề adj traits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assertive

/əˈsɜːr.tɪv/ B2 TOEIC phổ biến #4453

Nghĩa

quyết đoán, tự tin nêu ý kiến một cách rõ ràng adj.

Định nghĩa · Confidently expressing opinions or desires.

“An assertive negotiator communicates terms without hesitation.”Người đàm phán quyết đoán truyền đạt điều khoản không do dự.

“Being assertive helps managers earn team respect quickly.”Sự quyết đoán giúp quản lý nhanh chóng được nhóm tôn trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'assertive' để thể hiện quan điểm trong bài nói.

Ghi chú · Khác 'aggressive' (hung hăng); assertive = tự tin nhưng vẫn tôn trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...