Từ vựng B2

Chủ đề adj traits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

industrious

/ɪnˈdʌs.tri.əs/ B2 TOEIC phổ biến #4455

Nghĩa

chăm chỉ, siêng năng, cần mẫn adj.

Định nghĩa · Diligent and hardworking; consistently putting in effort.

“The industrious intern completed three projects in one month.”Thực tập sinh chăm chỉ hoàn thành ba dự án trong một tháng.

“An industrious workforce is a company's greatest asset.”Lực lượng lao động cần mẫn là tài sản lớn nhất của công ty.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'industria' (công việc) trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'industrious' để nhấn mạnh sự chăm chỉ trong bài viết.

Ghi chú · Văn phong trang trọng hơn 'hardworking'; dùng tốt trong reference letters.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...