methodical
Nghĩa
Định nghĩa · Done in a systematic or orderly way.
“Her methodical approach reduces errors in data entry.”Cách tiếp cận có hệ thống giảm lỗi khi nhập liệu.
“He conducted a methodical review of all contracts.”Anh ấy thực hiện rà soát tất cả hợp đồng một cách có hệ thống.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'methodical' để mô tả cách tiếp cận trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn mạnh quy trình làm việc có trật tự; khác 'systematic' ở tính cá nhân hơn.