Từ vựng B2

Chủ đề adj traits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

methodical

/məˈθɒd.ɪ.kəl/ B2 TOEIC phổ biến #4447

Nghĩa

có hệ thống, theo trình tự, làm việc có phương pháp adj.

Định nghĩa · Done in a systematic or orderly way.

“Her methodical approach reduces errors in data entry.”Cách tiếp cận có hệ thống giảm lỗi khi nhập liệu.

“He conducted a methodical review of all contracts.”Anh ấy thực hiện rà soát tất cả hợp đồng một cách có hệ thống.

Cấu tạoTừ 'method' (phương pháp) + 'ical' (thuộc về).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'methodical' để mô tả cách tiếp cận trong bài viết.

Ghi chú · Nhấn mạnh quy trình làm việc có trật tự; khác 'systematic' ở tính cá nhân hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...