counterproductive
Nghĩa
Định nghĩa · having the opposite effect than intended.
“Micromanaging staff is often counterproductive.”Quản lý vi mô nhân viên thường phản tác dụng.
“The strict policy proved counterproductive in practice.”Chính sách nghiêm ngặt chứng tỏ là phản tác dụng trong thực tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'counterproductive' để chỉ trích chính sách trong bài viết.
Ghi chú · Cấu trúc hay gặp: 'prove counterproductive'. Thường dùng trong management memos, TOEIC Part 7.