Từ vựng B2

Chủ đề adj negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

counterproductive

/ˌkaʊn.tər.prəˈdʌk.tɪv/ B2 TOEIC phổ biến #4335

Nghĩa

phản tác dụng, có kết quả ngược lại adj.

Định nghĩa · having the opposite effect than intended.

“Micromanaging staff is often counterproductive.”Quản lý vi mô nhân viên thường phản tác dụng.

“The strict policy proved counterproductive in practice.”Chính sách nghiêm ngặt chứng tỏ là phản tác dụng trong thực tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'counterproductive' để chỉ trích chính sách trong bài viết.

Ghi chú · Cấu trúc hay gặp: 'prove counterproductive'. Thường dùng trong management memos, TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...