Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Tính từ "kém/bất lợi"

43 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  43 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɪnˈæd.ɪ.kwət/
adj.
không đủ, không đáp ứng yêu cầu
The current budget is inadequate for the project.
Ngân sách hiện tại không đủ cho dự án.
Chi tiết
Staff training proved wholly inadequate last year.Việc đào tạo nhân viên bị chứng minh là hoàn toàn không đủ năm ngoái.
Đồng nghĩainsufficientdeficientlacking
Cụm hay dùnginadequate fundinginadequate responseprove inadequatewholly inadequate
Họ từinadequacy (n)inadequately (adv)
Khác 'insufficient' (số lượng); 'inadequate' thiên về chất lượng không đáp ứng tiêu chuẩn.
/ˌdɛt.rəˈmɛn.t̬əl/
adj.
gây hại, bất lợi
Delays are detrimental to customer trust.
Sự chậm trễ gây hại cho niềm tin của khách hàng.
Chi tiết
The policy had a detrimental effect on morale.Chính sách đó có tác động bất lợi đến tinh thần nhân viên.
Đồng nghĩaharmfuladversedamaging
Cụm hay dùngdetrimental todetrimental effectdetrimental impactprove detrimental
Họ từdetriment (n)detrimentally (adv)
Trang trọng hơn 'harmful'. Hay đi 'detrimental to + N'. 'To the detriment of' = gây thiệt hại cho.
/dɪˈfɪʃ.ənt/
adj.
thiếu hụt, không đầy đủ
The report was deficient in supporting evidence.
Báo cáo thiếu hụt bằng chứng hỗ trợ.
Chi tiết
Employees deficient in core skills need retraining.Nhân viên thiếu kỹ năng cốt lõi cần được đào tạo lại.
Đồng nghĩainadequatelackinginsufficient
Cụm hay dùngdeficient innutritionally deficientdeficient systemdeficient performance
Họ từdeficiency (n)deficit (n)
'Deficient in X' = thiếu X cụ thể. Dùng khi nói đến thiếu hụt có thể đo lường được.
/flɔːd/
adj.
có khiếm khuyết, có lỗi
The initial design was fundamentally flawed.
Thiết kế ban đầu có khiếm khuyết cơ bản.
Chi tiết
A flawed strategy led to significant financial losses.Một chiến lược có lỗi dẫn đến tổn thất tài chính đáng kể.
Đồng nghĩadefectiveimperfectfaulty
Cụm hay dùngfundamentally flawedflawed approachflawed reasoningdeeply flawed
Họ từflaw (n)flawless (adj)
'Fundamentally flawed' là cụm rất phổ biến trong TOEIC Part 7 (emails phàn nàn, báo cáo đánh giá).
/rɪˈdʌn.dənt/
adj.
dư thừa; bị cho thôi việc (Anh-Anh)
Several redundant steps were removed from the process.
Một số bước dư thừa đã được loại bỏ khỏi quy trình.
Chi tiết
The merger made many positions redundant.Việc sáp nhập khiến nhiều vị trí trở nên dư thừa.
Đồng nghĩasuperfluousunnecessarysurplus
Cụm hay dùngmade redundantredundant staffredundant dataredundant system
Họ từredundancy (n)redundantly (adv)
Ở Anh-Anh, 'made redundant' = bị sa thải do tái cơ cấu (khác 'fired'). Hay gặp Part 7 HR memos.
/ˌmiː.diˈoʊ.kər/
adj.
tầm thường, không xuất sắc
The product received mediocre reviews from critics.
Sản phẩm nhận được đánh giá tầm thường từ các nhà phê bình.
Chi tiết
Mediocre performance led to contract termination.Hiệu suất tầm thường dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng.
Đồng nghĩaaverageordinaryundistinguished
Cụm hay dùngmediocre performancemediocre resultsmediocre qualityremain mediocre
Họ từmediocrity (n)
Nhẹ hơn 'terrible' nhưng vẫn mang nghĩa chê bai. Hay gặp trong feedback và review contexts.
/ˈfjuː.t̬əl/
adj.
vô ích, không mang lại kết quả
Attempts to recover the lost data proved futile.
Những nỗ lực phục hồi dữ liệu bị mất đã chứng tỏ là vô ích.
Chi tiết
A futile negotiation wasted weeks of effort.Một cuộc đàm phán vô ích đã lãng phí nhiều tuần nỗ lực.
Đồng nghĩauselessfruitlesspointless
Cụm hay dùngprove futilefutile effortfutile attemptcompletely futile
Họ từfutility (n)futilely (adv)
'Prove futile' là cấu trúc văn phong cao; khác 'useless' (dùng về vật) vì 'futile' thường về hành động.
/ˈnɛɡ.lɪ.dʒə.bəl/
adj.
không đáng kể, có thể bỏ qua
The cost difference was negligible in the long run.
Sự chênh lệch chi phí là không đáng kể về lâu dài.
Chi tiết
Impact on sales remained negligible after the change.Tác động đến doanh số vẫn không đáng kể sau thay đổi.
Đồng nghĩainsignificantminimaltrivial
Cụm hay dùngnegligible impactnegligible differencenegligible riskvirtually negligible
Họ từnegligibly (adv)
Thường dùng trong báo cáo kinh doanh/tài chính. 'Virtually negligible' = gần như bằng không.
/ˌɪn.səˈfɪʃ.ənt/
adj.
không đủ (về số lượng)
Insufficient data makes accurate forecasting impossible.
Dữ liệu không đủ làm cho dự báo chính xác là bất khả thi.
Chi tiết
The staff was insufficient to handle peak demand.Nhân viên không đủ để xử lý nhu cầu cao điểm.
Đồng nghĩainadequatedeficientlacking
Cụm hay dùnginsufficient fundsinsufficient evidenceinsufficient timewholly insufficient
Họ từinsufficiency (n)insufficiently (adv)
'Insufficient' = về số lượng; 'inadequate' = về chất lượng/mức độ phù hợp. Phân biệt để dùng đúng ngữ cảnh.
/ˌsʌbˈstæn.dərd/
adj.
dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng
Substandard materials caused the structure to fail.
Vật liệu dưới tiêu chuẩn khiến công trình bị hỏng.
Chi tiết
The audit revealed substandard manufacturing practices.Cuộc kiểm toán phát hiện ra quy trình sản xuất dưới tiêu chuẩn.
Đồng nghĩainferiorbelow parinadequate
Cụm hay dùngsubstandard qualitysubstandard worksubstandard conditionssubstandard products
Họ từstandard (n/adj)
Prefix 'sub-' = dưới. Hay gặp trong QC (quality control), compliance, và supplier evaluation emails.
/ˌkaʊn.tər.prəˈdʌk.tɪv/
adj.
phản tác dụng, có kết quả ngược lại
Micromanaging staff is often counterproductive.
Quản lý vi mô nhân viên thường phản tác dụng.
Chi tiết
The strict policy proved counterproductive in practice.Chính sách nghiêm ngặt chứng tỏ là phản tác dụng trong thực tế.
Đồng nghĩaself-defeatingfutileunhelpful
Cụm hay dùngprove counterproductivecounterproductive approachhighly counterproductivecounterproductive measures
Họ từproductive (adj)productivity (n)
Cấu trúc hay gặp: 'prove counterproductive'. Thường dùng trong management memos, TOEIC Part 7.
/prɪˈker.i.əs/
adj.
bấp bênh, không ổn định
The company's financial position became precarious.
Tình hình tài chính của công ty trở nên bấp bênh.
Chi tiết
Workers face a precarious employment situation.Người lao động đối mặt với tình trạng việc làm bấp bênh.
Đồng nghĩaunstableuncertaininsecure
Cụm hay dùngprecarious situationprecarious positionfinancially precariousprecarious balance
Họ từprecariously (adv)precariousness (n)
Hay gặp trong bài đọc về kinh tế/lao động. 'Precariously balanced' = cân bằng rất mong manh.
/ˌɪn.ɪˈfɛk.tɪv/
adj.
không hiệu quả, không mang lại kết quả
The current training program is largely ineffective.
Chương trình đào tạo hiện tại phần lớn không hiệu quả.
Chi tiết
An ineffective manager hampers team performance.Một người quản lý không hiệu quả cản trở hiệu suất nhóm.
Đồng nghĩainefficientinadequatefutile
Cụm hay dùngprove ineffectivelargely ineffectiveineffective strategyineffective communication
Họ từineffectiveness (n)ineffectively (adv)effective (adj)
Khác 'inefficient' (lãng phí nguồn lực); 'ineffective' = không đạt mục tiêu dù có cố gắng.
/ˌɪn.ɪˈfɪʃ.ənt/
adj.
kém hiệu quả, lãng phí nguồn lực
The old workflow was highly inefficient and costly.
Quy trình làm việc cũ rất kém hiệu quả và tốn kém.
Chi tiết
Inefficient processes increase overall operational expenses.Các quy trình kém hiệu quả làm tăng chi phí vận hành tổng thể.
Đồng nghĩawastefulunproductiveslow
Cụm hay dùnginefficient processinefficient use of resourceshighly inefficientoperationally inefficient
Họ từinefficiency (n)efficiently (adv)efficiency (n)
Thường kèm 'costly' hoặc 'wasteful'. Key word trong bài process optimization TOEIC.
/ˌʌn.prəˈdʌk.tɪv/
adj.
không mang lại kết quả, vô ích
The lengthy meeting was largely unproductive.
Cuộc họp dài hơi phần lớn không mang lại kết quả.
Chi tiết
Unproductive hours cost the company millions annually.Những giờ không hiệu quả khiến công ty tốn hàng triệu mỗi năm.
Đồng nghĩafruitlessineffectivefutile
Cụm hay dùngunproductive meetingunproductive timelargely unproductiveunproductive labor
Họ từproductivity (n)productive (adj)
Hay dùng cho meetings, thời gian, hoặc lao động không tạo ra giá trị.
/ˌʌn.sæt.ɪsˈfæk.tər.i/
adj.
không thỏa mãn, không đạt yêu cầu
The supplier's delivery record is unsatisfactory.
Lịch sử giao hàng của nhà cung cấp không thỏa mãn yêu cầu.
Chi tiết
An unsatisfactory outcome prompted a full review.Một kết quả không đạt yêu cầu dẫn đến việc xem xét toàn diện.
Đồng nghĩainadequateunacceptablepoor
Cụm hay dùngunsatisfactory performanceunsatisfactory resultsdeemed unsatisfactoryprove unsatisfactory
Họ từsatisfaction (n)satisfactory (adj)
Thường dùng trong đánh giá hiệu suất (performance review) và khiếu nại dịch vụ khách hàng.
/ʌnˈfeɪ.vər.ə.bəl/
adj.
không thuận lợi, bất lợi
Unfavorable market conditions delayed the launch.
Điều kiện thị trường bất lợi đã trì hoãn việc ra mắt.
Chi tiết
The report drew unfavorable comparisons to rivals.Báo cáo tạo ra những so sánh bất lợi với các đối thủ.
Đồng nghĩaadversenegativedisadvantageous
Cụm hay dùngunfavorable conditionsunfavorable reviewunfavorable outcomeunfavorable terms
Họ từfavorably (adv)favorable (adj)
Dùng nhiều trong TOEIC khi nói về điều kiện kinh doanh, đánh giá (review), hợp đồng.
/ˌʌn.əkˈsɛp.tə.bəl/
adj.
không thể chấp nhận được
The quality of this shipment is unacceptable.
Chất lượng của lô hàng này không thể chấp nhận được.
Chi tiết
Unacceptable delays will result in contract penalties.Sự chậm trễ không thể chấp nhận sẽ dẫn đến phạt hợp đồng.
Đồng nghĩaintolerableunsatisfactoryinadmissible
Cụm hay dùngtotally unacceptableunacceptable behaviorunacceptable riskfind unacceptable
Họ từacceptance (n)acceptable (adj)
Thường xuất hiện trong complaint letters và HR policies — mang tính quyết đoán, chính thức.
/ɪnˈæk.jər.ɪt/
adj.
không chính xác, sai sót
The inaccurate report misled shareholders significantly.
Báo cáo không chính xác đã đánh lừa các cổ đông đáng kể.
Chi tiết
Inaccurate data entry caused billing errors.Nhập dữ liệu không chính xác gây ra lỗi thanh toán.
Đồng nghĩaincorrecterroneousimprecise
Cụm hay dùnginaccurate informationinaccurate figureshighly inaccuratefactually inaccurate
Họ từinaccuracy (n)accurately (adv)accuracy (n)
'Factually inaccurate' = sai về mặt thực tế — hay gặp trong corrections/retraction notices.
/ɪkˈsɛs.ɪv/
adj.
quá mức, thái quá
Excessive overtime leads to burnout among employees.
Làm thêm giờ quá mức dẫn đến kiệt sức ở nhân viên.
Chi tiết
The fees were excessive given the service quality.Mức phí quá cao so với chất lượng dịch vụ.
Đồng nghĩaextremeunreasonabledisproportionate
Cụm hay dùngexcessive costexcessive workloadexcessive demanddeemed excessive
Họ từexcess (n)excessively (adv)
'Deemed excessive' = bị coi là quá mức — hay gặp trong bài luật, quy định, khiếu nại.
/əˈlɑːr.mɪŋ/
adj.
đáng lo ngại, đáng báo động
The rise in errors is at an alarming rate.
Tỷ lệ lỗi gia tăng ở mức đáng lo ngại.
Chi tiết
An alarming drop in revenue prompted restructuring.Doanh thu giảm đáng lo ngại đã thúc đẩy việc tái cơ cấu.
Đồng nghĩaworryingdisturbingconcerning
Cụm hay dùngalarming ratealarming trendalarming increasefind alarming
Họ từalarm (n/v)alarmingly (adv)
'At an alarming rate' = với tốc độ đáng báo động — cụm cố định hay gặp trong báo cáo thống kê.
/ˌmɪsˈliː.dɪŋ/
adj.
gây hiểu lầm, đánh lừa
The advertisement was found to be misleading.
Quảng cáo đó bị phát hiện là gây hiểu lầm.
Chi tiết
Misleading statistics can distort business decisions.Số liệu thống kê gây hiểu lầm có thể làm méo mó các quyết định kinh doanh.
Đồng nghĩadeceptivefalseinaccurate
Cụm hay dùngmisleading informationpotentially misleadingmisleading claimmisleading advertising
Họ từmislead (v)misled (past)
'Potentially misleading' thường dùng trong văn bản pháp lý. Hay gặp trong advertising complaints.
/ˌʌn.rɪˈlaɪ.ə.bəl/
adj.
không đáng tin cậy
The unreliable supplier caused constant delivery delays.
Nhà cung cấp không đáng tin cậy gây ra sự chậm trễ giao hàng liên tục.
Chi tiết
Unreliable data undermines strategic planning.Dữ liệu không đáng tin cậy làm suy yếu việc lập kế hoạch chiến lược.
Đồng nghĩaundependableinconsistentuntrustworthy
Cụm hay dùngunreliable dataunreliable serviceprove unreliablenotoriously unreliable
Họ từreliability (n)reliable (adj)reliably (adv)
'Notoriously unreliable' = nổi tiếng không đáng tin — dùng để nhấn mạnh lịch sử tệ hại.
/ˌɪn.kənˈsɪs.tənt/
adj.
không nhất quán, thiếu đồng đều
Inconsistent quality control damaged brand reputation.
Kiểm soát chất lượng không nhất quán đã làm hỏng uy tín thương hiệu.
Chi tiết
Staff performance was inconsistent across departments.Hiệu suất nhân viên không nhất quán giữa các phòng ban.
Đồng nghĩairregularerraticvariable
Cụm hay dùnginconsistent qualityinconsistent approachhighly inconsistentinconsistent with policy
Họ từinconsistency (n)consistently (adv)consistency (n)
'Inconsistent with' = mâu thuẫn với — cấu trúc quan trọng trong legal/policy documents.
/ˈnɛɡ.lɪ.dʒənt/
adj.
cẩu thả, sơ suất
The negligent contractor was held liable for damages.
Nhà thầu cẩu thả bị quy trách nhiệm về thiệt hại.
Chi tiết
Negligent handling of client data violates privacy laws.Xử lý dữ liệu khách hàng cẩu thả vi phạm luật bảo mật.
Đồng nghĩacarelessrecklessirresponsible
Cụm hay dùnggrossly negligentnegligent behaviornegligent handlingfound negligent
Họ từnegligence (n)negligently (adv)neglect (v)
'Grossly negligent' = sơ suất nghiêm trọng — cụm thường gặp trong legal liability contexts.
/dɪsˈfʌŋk.ʃən.əl/
adj.
rối loạn chức năng, hoạt động không bình thường
A dysfunctional team hinders overall company progress.
Một nhóm rối loạn chức năng cản trở tiến trình chung của công ty.
Chi tiết
The dysfunctional process required a complete redesign.Quy trình hoạt động bất thường cần được thiết kế lại hoàn toàn.
Đồng nghĩamalfunctioningbrokenchaotic
Cụm hay dùngdysfunctional teamdysfunctional organizationhighly dysfunctionaldysfunctional relationship
Họ từdysfunction (n)functional (adj)
Hay dùng trong organizational behavior, HR reports. 'Dysfunctional team' là cụm cố định phổ biến.
/ʌnˈfiː.zɪ.bəl/
adj.
không khả thi
The proposed timeline was unfeasible given constraints.
Dòng thời gian được đề xuất là không khả thi trong các ràng buộc.
Chi tiết
Scaling globally was unfeasible without additional funding.Mở rộng toàn cầu là không khả thi nếu thiếu tài trợ thêm.
Đồng nghĩaimpracticalunworkableunrealistic
Cụm hay dùngprove unfeasibleunfeasible plantechnically unfeasiblefinancially unfeasible
Họ từfeasibility (n)feasible (adj)
Hay gặp sau 'prove' hoặc 'deem'. Phân biệt 'infeasible' (kỹ thuật) và 'unfeasible' (ngữ nghĩa rộng hơn).
/ˈvɑː.lə.t̬əl/
adj.
dễ biến động, không ổn định
Volatile currency markets complicate financial planning.
Thị trường tiền tệ biến động khiến kế hoạch tài chính phức tạp.
Chi tiết
The volatile situation required immediate management action.Tình huống dễ biến động đòi hỏi hành động quản lý ngay lập tức.
Đồng nghĩaunstableunpredictableerratic
Cụm hay dùngvolatile marketvolatile situationhighly volatilevolatile prices
Họ từvolatility (n)
Rất phổ biến trong bài đọc về tài chính, đầu tư. 'Market volatility' là danh từ tương ứng hay gặp.
/ˌʌn.səˈsteɪ.nə.bəl/
adj.
không bền vững
The current growth rate is financially unsustainable.
Tốc độ tăng trưởng hiện tại là không bền vững về mặt tài chính.
Chi tiết
Unsustainable practices harm long-term competitiveness.Các hoạt động không bền vững gây hại cho khả năng cạnh tranh lâu dài.
Đồng nghĩauntenableunviableimpractical
Cụm hay dùngunsustainable growthprove unsustainablefinancially unsustainableenvironmentally unsustainable
Họ từsustainability (n)sustainable (adj)
Cực kỳ hay gặp trong báo cáo về ESG, strategy, và long-term business planning.
/ˌʌnˈvaɪ.ə.bəl/
adj.
không khả thi về mặt kinh tế/thương mại
The business model proved commercially unviable.
Mô hình kinh doanh được chứng minh là không khả thi về mặt thương mại.
Chi tiết
The merger became unviable due to regulatory hurdles.Việc sáp nhập trở nên không khả thi do các rào cản pháp lý.
Đồng nghĩaunfeasibleimpracticalunworkable
Cụm hay dùngcommercially unviableprove unviableeconomically unviablefinancially unviable
Họ từviable (adj)viability (n)
Hay đi với adverbs: 'commercially/economically/financially unviable'. Gặp nhiều trong M&A, startup contexts.
/kənˈtɛn.ʃəs/
adj.
gây tranh cãi, gây mâu thuẫn
The new policy became a contentious issue quickly.
Chính sách mới nhanh chóng trở thành một vấn đề gây tranh cãi.
Chi tiết
Salary restructuring is always a contentious topic.Tái cơ cấu lương luôn là chủ đề gây tranh cãi.
Đồng nghĩacontroversialdisputeddivisive
Cụm hay dùngcontentious issuecontentious debatehighly contentiouscontentious matter
Họ từcontention (n)contentiously (adv)
Khác 'controversial' (vấn đề xã hội rộng) — 'contentious' hay dùng trong nội bộ tổ chức và đàm phán.
/ˈbɜːr.dən.səm/
adj.
nặng nề, gây gánh nặng
Compliance requirements became burdensome for small firms.
Yêu cầu tuân thủ trở nên nặng nề cho các doanh nghiệp nhỏ.
Chi tiết
Burdensome regulations discourage foreign investment.Quy định nặng nề cản trở đầu tư nước ngoài.
Đồng nghĩaonerouscumbersometaxing
Cụm hay dùngburdensome regulationfinancially burdensomeprove burdensomeoverly burdensome
Họ từburden (n/v)burdened (adj)
'Overly burdensome' hay gặp trong lobbying/policy reform documents. Từ này thể hiện tác động, không chỉ nói 'nặng'.
/ʌnˈtɛn.ə.bəl/
adj.
không thể bảo vệ được, không thể duy trì
The manager's position became untenable after the scandal.
Vị trí của người quản lý trở nên không thể duy trì sau vụ bê bối.
Chi tiết
An untenable contract clause was renegotiated.Một điều khoản hợp đồng không thể bảo vệ được đã được đàm phán lại.
Đồng nghĩaindefensibleunsustainableunjustifiable
Cụm hay dùnguntenable positionbecome untenableuntenable situationclearly untenable
Họ từtenability (n)tenable (adj)
Thường dùng cho position/situation. 'Position became untenable' là cụm cố định trong HR/leadership contexts.
/ˌkæt.əˈstrɑː.fɪk/
adj.
thảm khốc, gây thiệt hại nặng nề
A catastrophic system failure shut down all operations.
Một sự cố hệ thống thảm khốc đã đình chỉ toàn bộ hoạt động.
Chi tiết
The recall had a catastrophic impact on revenue.Việc thu hồi có tác động thảm khốc đến doanh thu.
Đồng nghĩadisastrousdevastatingruinous
Cụm hay dùngcatastrophic failurecatastrophic lossprove catastrophicpotentially catastrophic
Họ từcatastrophe (n)catastrophically (adv)
'Prove catastrophic' hoặc 'have a catastrophic impact' — cấu trúc hay gặp trong risk assessment documents.
/ɪˈræt.ɪk/
adj.
thất thường, không ổn định
Erratic supply disrupts production schedules.
Nguồn cung thất thường làm gián đoạn lịch sản xuất.
Chi tiết
An erratic performance record concerned all investors.Hồ sơ hiệu suất thất thường khiến tất cả các nhà đầu tư lo ngại.
Đồng nghĩaunpredictableinconsistentirregular
Cụm hay dùngerratic behaviorerratic performanceerratic supplywildly erratic
Họ từerratically (adv)
'Wildly erratic' = cực kỳ thất thường — hay gặp trong financial commentary và quality reports.
/ˌdɪs.prəˈpɔːr.ʃən.ɪt/
adj.
không tương xứng, quá mức so với
The penalty was disproportionate to the offense.
Hình phạt không tương xứng với tội danh.
Chi tiết
Costs were disproportionate to the benefits gained.Chi phí không tương xứng với lợi ích đạt được.
Đồng nghĩaunequalexcessiveunreasonable
Cụm hay dùngdisproportionate impactwholly disproportionatedisproportionate responsedisproportionate to
Họ từdisproportion (n)disproportionately (adv)proportionate (adj)
'Disproportionate to' = không cân xứng với — cụm cố định rất hay gặp trong legal và policy writing.
/ˈɑː.mɪ.nəs/
adj.
đáng lo ngại, mang điềm xấu
Declining sales sent an ominous signal to executives.
Doanh số sụt giảm đã gửi tín hiệu đáng lo ngại đến ban điều hành.
Chi tiết
The ominous audit findings triggered an emergency review.Kết quả kiểm toán đáng lo ngại đã kích hoạt một cuộc xem xét khẩn cấp.
Đồng nghĩaforebodingalarmingthreatening
Cụm hay dùngominous signominous warningominous silenceprove ominous
Họ từominously (adv)
Có tính văn học/trang trọng. Thường dùng như 'ominous sign/signal/warning' trong economic reports.
/ˈoʊ.nər.əs/
adj.
nặng nề, gây nhiều gánh nặng
The onerous reporting requirements burden smaller companies.
Các yêu cầu báo cáo nặng nề gây gánh nặng cho các công ty nhỏ hơn.
Chi tiết
An onerous workload drove many employees to resign.Khối lượng công việc nặng nề khiến nhiều nhân viên từ chức.
Đồng nghĩaburdensometaxingdemanding
Cụm hay dùngonerous conditionsonerous taskonerous obligationonerous regulations
Họ từonerously (adv)onerousness (n)
Trang trọng hơn 'burdensome'. Hay gặp trong legal contracts ('onerous clause') và compliance texts.
/ˈkʌm.bər.səm/
adj.
rườm rà, khó sử dụng hoặc thực hiện
The cumbersome approval process slows productivity.
Quy trình phê duyệt rườm rà làm chậm năng suất.
Chi tiết
A cumbersome interface frustrates users immediately.Giao diện rườm rà khiến người dùng thất vọng ngay lập tức.
Đồng nghĩaunwieldyburdensomeclunky
Cụm hay dùngcumbersome processcumbersome procedureoverly cumbersomecumbersome system
Họ từcumbersomely (adv)cumbersomeness (n)
Hay dùng cho process/system/interface — mang nghĩa 'rườm rà về mặt vận hành', không phải về trọng lượng.
/ˈdæm.ɪ.dʒɪŋ/
adj.
gây thiệt hại, có hại
The lawsuit had a damaging effect on share price.
Vụ kiện có tác động gây thiệt hại đến giá cổ phiếu.
Chi tiết
Damaging publicity followed the product recall.Sự chú ý của báo chí gây thiệt hại theo sau việc thu hồi sản phẩm.
Đồng nghĩaharmfuldetrimentalinjurious
Cụm hay dùngdamaging effectdamaging publicitydeeply damagingpotentially damaging
Họ từdamage (n/v)damaged (adj)
Thường kèm với 'effect', 'publicity', 'claim'. 'Deeply damaging' nhấn mạnh mức độ nặng.
/ˈkɑːm.prə.maɪzd/
adj.
bị ảnh hưởng tiêu cực, bị tổn hại
Security was compromised due to the data breach.
Bảo mật bị tổn hại do vi phạm dữ liệu.
Chi tiết
A compromised supply chain affects delivery reliability.Chuỗi cung ứng bị tổn hại ảnh hưởng đến độ tin cậy giao hàng.
Đồng nghĩaweakenedimpairedjeopardized
Cụm hay dùngcompromised securitycompromised integrityseriously compromisedcompromised system
Họ từcompromise (n/v)
Trong ngữ cảnh IT/security, 'compromised' = bị xâm phạm. Trong business = bị suy yếu/đánh đổi tiêu cực.
/ɪmˈperd/
adj.
bị suy giảm, bị tổn hại
Impaired judgment led to costly business decisions.
Phán đoán bị suy giảm dẫn đến các quyết định kinh doanh tốn kém.
Chi tiết
The company's credit rating was severely impaired.Xếp hạng tín dụng của công ty bị suy giảm nghiêm trọng.
Đồng nghĩaweakeneddamagedcompromised
Cụm hay dùngimpaired judgmentvisually impairedimpaired functionseverely impaired
Họ từimpair (v)impairment (n)
Hay gặp trong finance ('impaired assets'), legal ('impaired capacity'), và HR ('impaired performance').
/dɪˈbɪl.ɪ.teɪ.tɪŋ/
adj.
làm suy yếu nghiêm trọng, gây tê liệt
Debilitating debt crippled the startup's growth plans.
Khoản nợ làm suy yếu nghiêm trọng đã tê liệt kế hoạch tăng trưởng của startup.
Chi tiết
A debilitating strike halted factory operations.Một cuộc đình công gây tê liệt đã ngừng hoạt động nhà máy.
Đồng nghĩacripplingincapacitatingweakening
Cụm hay dùngdebilitating effectdebilitating lossdebilitating shortageprove debilitating
Họ từdebilitate (v)debilitation (n)
Mạnh hơn 'damaging' — hàm ý làm mất hoàn toàn khả năng hoạt động. Hay gặp trong financial distress contexts.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...