Từ vựng B2

Chủ đề adj negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

insufficient

/ˌɪn.səˈfɪʃ.ənt/ B2 TOEIC phổ biến #4333

Nghĩa

không đủ (về số lượng) adj.

Định nghĩa · not enough in quantity or degree

“Insufficient data makes accurate forecasting impossible.”Dữ liệu không đủ làm cho dự báo chính xác là bất khả thi.

“The staff was insufficient to handle peak demand.”Nhân viên không đủ để xử lý nhu cầu cao điểm.

Cấu tạoTừ này kết hợp 'in-' và 'sufficient'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ ra vấn đề trong bài viết.

Ghi chú · 'Insufficient' = về số lượng; 'inadequate' = về chất lượng/mức độ phù hợp. Phân biệt để dùng đúng ngữ cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...