insufficient
Nghĩa
Định nghĩa · not enough in quantity or degree
“Insufficient data makes accurate forecasting impossible.”Dữ liệu không đủ làm cho dự báo chính xác là bất khả thi.
“The staff was insufficient to handle peak demand.”Nhân viên không đủ để xử lý nhu cầu cao điểm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ ra vấn đề trong bài viết.
Ghi chú · 'Insufficient' = về số lượng; 'inadequate' = về chất lượng/mức độ phù hợp. Phân biệt để dùng đúng ngữ cảnh.