flawed
Nghĩa
Định nghĩa · Having mistakes or imperfections.
“The initial design was fundamentally flawed.”Thiết kế ban đầu có khiếm khuyết cơ bản.
“A flawed strategy led to significant financial losses.”Một chiến lược có lỗi dẫn đến tổn thất tài chính đáng kể.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về vấn đề trong bài viết.
Ghi chú · 'Fundamentally flawed' là cụm rất phổ biến trong TOEIC Part 7 (emails phàn nàn, báo cáo đánh giá).