ineffective
Nghĩa
Định nghĩa · not producing the desired result
“The current training program is largely ineffective.”Chương trình đào tạo hiện tại phần lớn không hiệu quả.
“An ineffective manager hampers team performance.”Một người quản lý không hiệu quả cản trở hiệu suất nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ineffective' để chỉ sự không thành công trong bài viết.
Ghi chú · Khác 'inefficient' (lãng phí nguồn lực); 'ineffective' = không đạt mục tiêu dù có cố gắng.