Từ vựng B2

Chủ đề adj negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ineffective

/ˌɪn.ɪˈfɛk.tɪv/ B2 TOEIC phổ biến #4337

Nghĩa

không hiệu quả, không mang lại kết quả adj.

Định nghĩa · not producing the desired result

“The current training program is largely ineffective.”Chương trình đào tạo hiện tại phần lớn không hiệu quả.

“An ineffective manager hampers team performance.”Một người quản lý không hiệu quả cản trở hiệu suất nhóm.

Cấu tạoTừ này được tạo thành từ 'in-' (không) và 'effective' (hiệu quả).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ineffective' để chỉ sự không thành công trong bài viết.

Ghi chú · Khác 'inefficient' (lãng phí nguồn lực); 'ineffective' = không đạt mục tiêu dù có cố gắng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...