inadequate
Nghĩa
Định nghĩa · not enough to meet needs or requirements
“The current budget is inadequate for the project.”Ngân sách hiện tại không đủ cho dự án.
“Staff training proved wholly inadequate last year.”Việc đào tạo nhân viên bị chứng minh là hoàn toàn không đủ năm ngoái.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'inadequate' để chỉ sự thiếu hụt trong bài viết.
Ghi chú · Khác 'insufficient' (số lượng); 'inadequate' thiên về chất lượng không đáp ứng tiêu chuẩn.