Từ vựng B2

Chủ đề adj negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inadequate

/ɪnˈæd.ɪ.kwət/ B2 TOEIC phổ biến #4325

Nghĩa

không đủ, không đáp ứng yêu cầu adj.

Định nghĩa · not enough to meet needs or requirements

“The current budget is inadequate for the project.”Ngân sách hiện tại không đủ cho dự án.

“Staff training proved wholly inadequate last year.”Việc đào tạo nhân viên bị chứng minh là hoàn toàn không đủ năm ngoái.

Cấu tạoTừ này được tạo thành từ 'in-' (không) và 'adequate' (đủ).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'inadequate' để chỉ sự thiếu hụt trong bài viết.

Ghi chú · Khác 'insufficient' (số lượng); 'inadequate' thiên về chất lượng không đáp ứng tiêu chuẩn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...