Từ vựng B2

Chủ đề adj negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inefficient

/ˌɪn.ɪˈfɪʃ.ənt/ B2 TOEIC phổ biến #4338

Nghĩa

kém hiệu quả, lãng phí nguồn lực adj.

Định nghĩa · not producing good results or wasting resources

“The old workflow was highly inefficient and costly.”Quy trình làm việc cũ rất kém hiệu quả và tốn kém.

“Inefficient processes increase overall operational expenses.”Các quy trình kém hiệu quả làm tăng chi phí vận hành tổng thể.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'inefficient' để chỉ trích trong bài viết.

Ghi chú · Thường kèm 'costly' hoặc 'wasteful'. Key word trong bài process optimization TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...