Từ vựng B2

Chủ đề adj negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

unsatisfactory

/ˌʌn.sæt.ɪsˈfæk.tər.i/ B2 TOEIC phổ biến #4340

Nghĩa

không thỏa mãn, không đạt yêu cầu adj.

Định nghĩa · Not satisfactory or not meeting expectations.

“The supplier's delivery record is unsatisfactory.”Lịch sử giao hàng của nhà cung cấp không thỏa mãn yêu cầu.

“An unsatisfactory outcome prompted a full review.”Một kết quả không đạt yêu cầu dẫn đến việc xem xét toàn diện.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự không đạt yêu cầu.

Ghi chú · Thường dùng trong đánh giá hiệu suất (performance review) và khiếu nại dịch vụ khách hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...