Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

older /ˈoʊl.dər/

tính từ

  • lớn hơn, lớn tuổi hơn

ví dụ

My brother is older than me. — Anh tôi lớn hơn tôi.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...