Từ vựng B2

Chủ đề research surveys · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bias

/ˈbaɪ.əs/ B2 TOEIC phổ biến #3398

Nghĩa

thiên kiến; sự thiên lệch n./v.

Định nghĩa · A preference or inclination that affects judgment.

“Response bias can skew the survey data.”Thiên kiến phản hồi có thể làm lệch dữ liệu khảo sát.

“Researchers tried to eliminate bias from the study design.”Nhà nghiên cứu cố loại bỏ thiên kiến khỏi thiết kế nghiên cứu.

Mẹo IELTS · Dùng để phân tích quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · 'Biased sample' (mẫu thiên lệch) → kết quả không phản ánh thực tế — từ quan trọng trong Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...