| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈmɒdjuːl/
|
n. |
học phần (một phần của khoá học đại học)
Each module is worth a certain number of credits towards the degree.
Mỗi học phần có một số tín chỉ nhất định tính vào bằng.
Chi tiếtHọ từmodular (adj.)
Một phần riêng của programme. Ở đại học, hoàn thành module sẽ tích luỹ credits (tín chỉ).
|
— |
|
/ˌʌndəˈɡrædʒuət ˌstʌdiz/
|
n. phr. |
chương trình học đại học (bậc cử nhân)
Undergraduate studies usually lead to a bachelor's degree after three or four years.
Chương trình đại học thường dẫn đến bằng cử nhân sau ba hoặc bốn năm.
Chi tiết under- (dưới) + graduate: bậc học TRƯỚC khi tốt nghiệp cử nhân. Sau đó là postgraduate.
|
— |
|
/ˌbætʃələz dɪˈɡriː/
|
n. phr. |
bằng cử nhân (bằng đại học đầu tiên)
She earned a bachelor's degree in economics before looking for a job.
Cô ấy lấy bằng cử nhân kinh tế trước khi đi tìm việc.
Chi tiếtCụm hay dùngearn a bachelor's degreea bachelor's degree in
Bằng đại học ĐẦU TIÊN. Bậc cao hơn: master's degree (thạc sĩ), rồi PhD (tiến sĩ).
|
— |
|
/ˈprəʊɡræm/
|
n. |
chương trình học
The programme is made up of several modules taught over two years.
Chương trình gồm nhiều học phần được giảng dạy trong hai năm.
Chi tiết Anh-Anh viết "programme", Anh-Mỹ viết "program". Riêng chương trình máy tính thì cả hai đều viết "program".
|
— |
|
/ˌdɪsəˈteɪʃn/
|
n. |
luận văn, khoá luận (bài viết dài)
In their final year, students write a long dissertation on a topic they choose.
Vào năm cuối, sinh viên viết một luận văn dài về đề tài họ tự chọn.
Chi tiếtCụm hay dùngwrite a dissertationa dissertation on
Bài viết nghiên cứu dài. Ở Anh thường dùng cho bậc cử nhân/thạc sĩ; thesis dùng cho tiến sĩ (PhD).
|
— |
|
/ˌpəʊstˈɡrædʒuət ˌstʌdiz/
|
n. phr. |
chương trình sau đại học (thạc sĩ, tiến sĩ)
After their bachelor's degree, some students continue with postgraduate studies.
Sau khi có bằng cử nhân, một số sinh viên học tiếp chương trình sau đại học.
Chi tiết post- (sau) + graduate: bậc học SAU khi đã tốt nghiệp cử nhân. Anh-Mỹ hay gọi là graduate studies.
|
— |
|
/ˌmɑːstəz dɪˈɡriː/
|
n. phr. |
bằng thạc sĩ
He is doing a master's degree in engineering this year.
Năm nay anh ấy đang học thạc sĩ ngành kỹ thuật.
Chi tiếtCụm hay dùngdo a master's degreea master's in
Bậc đầu tiên của sau đại học, giữa cử nhân và tiến sĩ. Có dấu sở hữu: master's.
|
— |
|
/ˌpiː eɪtʃ ˈdiː/
|
n. |
bằng tiến sĩ
A PhD is the highest degree a university can award.
Bằng tiến sĩ là bằng cao nhất mà một trường đại học có thể cấp.
Chi tiếtCụm hay dùngdo a PhDget a PhDa PhD student
Viết tắt của "doctor of philosophy". Đánh vần từng chữ khi đọc: P-H-D, nhấn chữ cuối.
|
— |
|
/ˈspeʃəlaɪz/
|
v. |
chuyên sâu, đi vào chuyên ngành
Postgraduate students usually specialise in one particular field.
Sinh viên sau đại học thường chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể.
Chi tiếtCụm hay dùngspecialise in
Họ từspecialist (n.)speciality (n.)
Anh-Anh "specialise", Anh-Mỹ "specialize". Luôn đi với giới từ in.
|
— |
|
/ˈθiːsɪs/
|
n. |
luận án (thường cho bậc tiến sĩ)
He spent three years writing his thesis on renewable energy.
Anh ấy dành ba năm để viết luận án về năng lượng tái tạo.
Chi tiết Số nhiều bất quy tắc: theses /ˈθiːsiːz/. Ở Anh, thesis dùng cho PhD; dissertation cho cử nhân/thạc sĩ.
|
— |
|
/ˈkæmpəs/
|
n. |
khuôn viên trường (đại học)
Many students live on campus in their first year.
Nhiều sinh viên ở trong khuôn viên trường vào năm đầu tiên.
Chi tiếtCụm hay dùngon campusa university campusoff campus
Cụm hay dùng: on campus (trong trường) / off campus (ngoài trường), KHÔNG có mạo từ.
|
— |
|
/ˈlektʃə ˌθɪətə/
|
n. phr. |
giảng đường (phòng lớn có bậc thang)
The professor gave the lecture in a large lecture theatre.
Vị giáo sư giảng bài trong một giảng đường lớn.
Chi tiết Phòng lớn, ghế xếp bậc thang. Anh-Anh "theatre", Anh-Mỹ "theater". Còn gọi là lecture hall.
|
— |
|
/ˈsemɪnɑː/
|
n. |
buổi hội thảo, buổi thảo luận nhóm nhỏ
In seminars, small groups discuss the subject in detail.
Trong các buổi thảo luận nhóm, các nhóm nhỏ bàn luận chủ đề một cách chi tiết.
Chi tiếtCụm hay dùnga seminar onattend a seminar
Nhóm NHỎ, sinh viên thảo luận nhiều — khác lecture (giảng một chiều cho đông người).
|
— |
|
/ˌækəˈdemɪk stɑːf/
|
n. phr. |
đội ngũ giảng dạy, cán bộ giảng dạy
The academic staff includes lecturers, tutors and professors.
Đội ngũ giảng dạy gồm các giảng viên, trợ giảng và giáo sư.
Chi tiết staff là danh từ tập hợp (không đếm được, thường số nhiều): the staff are..., không "a staff".
|
— |
|
/ˈtjuːtə/
|
n. |
người kèm cặp, trợ giảng (dạy riêng/nhóm nhỏ)
A tutor teaches students individually or in very small groups.
Trợ giảng dạy sinh viên riêng lẻ hoặc theo nhóm rất nhỏ.
Chi tiếtHọ từtutorial (n.)tutor (v.)
Dạy cá nhân/nhóm nhỏ trong buổi tutorial. Anh-Mỹ đọc /ˈtuːtər/ (không có âm /j/).
|
— |
|
/tjuːˈtɔːriəl/
|
n. |
buổi học kèm (nhóm nhỏ hoặc một-một)
In a tutorial, you can ask the tutor about anything you find difficult.
Trong buổi học kèm, bạn có thể hỏi trợ giảng về bất cứ điều gì thấy khó.
Chi tiết Buổi kèm do tutor phụ trách, ít người. Từ này còn nghĩa "bài hướng dẫn" (vd video tutorial).
|
— |
|
/ˌhɔːlz əv ˈrezɪdəns/
|
n. phr. |
ký túc xá
First-year students often live in halls of residence on campus.
Sinh viên năm nhất thường ở trong ký túc xá trong khuôn viên trường.
Chi tiết Nói tắt là "halls". Anh-Mỹ gọi là dormitory (viết tắt dorm).
|
— |
|
/ədˈmɪʃnz/
|
n. |
bộ phận tuyển sinh (nhận hồ sơ mới)
The admissions office deals with new applications and new students.
Phòng tuyển sinh xử lý các hồ sơ mới và sinh viên mới.
Chi tiếtHọ từadmit (v.)admission (n.)
Ở nghĩa "bộ phận tuyển sinh", thường dùng số nhiều: the admissions office/team.
|
— |
|
/ˈentri rɪˌkwaɪəmənts/
|
n. phr. |
điều kiện đầu vào (yêu cầu để được nhận)
Check the entry requirements before you apply for the programme.
Hãy kiểm tra điều kiện đầu vào trước khi bạn nộp hồ sơ vào chương trình.
Chi tiết Những bằng cấp/điểm số cần có để vào một programme. Thường ở số nhiều.
|
— |
|
/ˈfʌndɪŋ/
|
n. |
nguồn tài trợ, kinh phí (tiền sinh viên có thể nhận)
Some students receive funding to help cover their living costs.
Một số sinh viên nhận được tài trợ để trang trải chi phí sinh hoạt.
Chi tiếtHọ từfund (v.)fund (n.)
Tiền được CẤP cho sinh viên (khác tuition fees là tiền sinh viên phải ĐÓNG). Không đếm được.
|
— |
|
/tjuˈɪʃn fiːz/
|
n. phr. |
học phí
Tuition fees should be paid at the beginning of the academic year.
Học phí nên được đóng vào đầu năm học.
Chi tiếtCụm hay dùngpay tuition feeshigh tuition fees
Tiền sinh viên PHẢI TRẢ cho khoá học. Thường ở số nhiều: fees.
|
— |
|
/ˈstjuːdnt ləʊn/
|
n. phr. |
khoản vay sinh viên
She took out a student loan to pay for her course.
Cô ấy vay một khoản vay sinh viên để trả cho khoá học.
Chi tiếtCụm hay dùngtake out a student loanrepay a student loan
Tiền sinh viên VAY (phải trả lại sau này) — khác scholarship (được tặng, không phải trả lại).
|
— |
|
/ˌstjuːdnt ˈjuːniən/
|
n. phr. |
hội sinh viên; nhà sinh viên
The student union organises clubs, events and support for student life.
Hội sinh viên tổ chức các câu lạc bộ, sự kiện và hỗ trợ đời sống sinh viên.
Chi tiết Vừa là tổ chức lo các vấn đề của sinh viên, vừa là nơi (toà nhà) sinh viên gặp gỡ.
|
— |
|
/ˈstjuːdnt səˌsaɪəti/
|
n. phr. |
câu lạc bộ sinh viên (theo sở thích)
You can join a student society for almost any hobby, from chess to hiking.
Bạn có thể tham gia một câu lạc bộ sinh viên cho hầu như mọi sở thích, từ cờ vua đến leo núi.
Chi tiếtCụm hay dùngjoin a student society
Số nhiều: student societies. Nhóm sinh viên cùng sở thích, do student union quản lý.
|
— |
|
/ˌmɛθ.əˈdɒl.ə.dʒi/
|
n. |
phương pháp luận; cách tiếp cận nghiên cứu
The methodology included both interviews and surveys.
Phương pháp luận bao gồm cả phỏng vấn và khảo sát.
Chi tiếtOur research methodology was reviewed by an expert panel.Phương pháp nghiên cứu của chúng tôi được hội đồng chuyên gia xem xét.
Đồng nghĩaapproachprocedureframework
Cụm hay dùngresearch methodologysound methodologyoutline the methodologymixed methodologyapply a methodology
Họ từmethodmethodicalmethodologicallymethodologist
'Methodology' = hệ thống phương pháp; 'method' = một phương pháp cụ thể.
|
— |
|
/haɪˈpɒθ.ɪ.sɪs/
|
n. |
giả thuyết
The hypothesis was supported by survey data.
Giả thuyết được ủng hộ bởi dữ liệu khảo sát.
Chi tiếtResearchers tested their hypothesis over three months.Nhà nghiên cứu kiểm tra giả thuyết trong ba tháng.
Đồng nghĩaassumptionpropositiontheory
Cụm hay dùngtest a hypothesisform a hypothesisconfirm a hypothesisinitial hypothesisresearch hypothesis
Họ từhypothesizehypotheticalhypothetically
Số nhiều: 'hypotheses' (không phải 'hypothesises') — dễ nhầm trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˌkɒr.əˈleɪ.ʃən/
|
n. |
mối tương quan
There is a strong correlation between age and brand preference.
Có mối tương quan mạnh giữa tuổi và sở thích thương hiệu.
Chi tiếtThe study found no correlation between income and satisfaction.Nghiên cứu không tìm thấy tương quan giữa thu nhập và sự hài lòng.
Đồng nghĩarelationshiplinkconnection
Cụm hay dùngstrong correlationpositive correlationnegative correlationestablish a correlationcorrelation between
Họ từcorrelatecorrelatedcorrelational
'Correlation does not imply causation' — tương quan không có nghĩa là nguyên nhân.
|
— |
|
/ˈvɛr.i.ə.bəl/
|
n./adj. |
biến số; có thể thay đổi
Age was the key variable in the consumer study.
Tuổi là biến số chính trong nghiên cứu người tiêu dùng.
Chi tiếtResults may vary due to several uncontrolled variables.Kết quả có thể khác nhau do nhiều biến số không kiểm soát được.
Đồng nghĩafactorelementparameter
Cụm hay dùngkey variablecontrol variableindependent variablevariable factormeasure a variable
Họ từvaryvariationvarianceinvariable
Phân biệt 'variable' (biến số) và 'constant' (hằng số) trong ngữ cảnh nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈkwɒn.tɪ.tə.tɪv/
|
adj. |
thuộc định lượng; dựa trên số liệu
The report used quantitative methods to track sales.
Báo cáo dùng phương pháp định lượng để theo dõi doanh số.
Chi tiếtQuantitative data is easier to compare across groups.Dữ liệu định lượng dễ so sánh giữa các nhóm hơn.
Đồng nghĩanumericalmeasurablestatistical
Cụm hay dùngquantitative dataquantitative researchquantitative analysisquantitative methodpurely quantitative
Họ từquantityquantifyquantificationquantitatively
'Quantitative' (số liệu đo được) đối lập 'qualitative' (mô tả, không đo được bằng số).
|
— |
|
/ˈkwɒl.ɪ.tə.tɪv/
|
adj. |
thuộc định tính; mô tả bằng chất lượng
Focus groups provide qualitative insights into consumer attitudes.
Nhóm tập trung cung cấp hiểu biết định tính về thái độ người tiêu dùng.
Chi tiếtQualitative research involved in-depth interviews.Nghiên cứu định tính bao gồm phỏng vấn chuyên sâu.
Đồng nghĩadescriptiveinterpretivenon-numerical
Cụm hay dùngqualitative dataqualitative researchqualitative analysisqualitative methodqualitative approach
Họ từqualityqualifyqualificationqualitatively
Nhớ cặp: 'quantitative' (số) — 'qualitative' (chất), thường xuất hiện cùng nhau trong TOEIC.
|
— |
Đang tải...