Archery
/ˈɑːr.tʃər.i/ A2
Nghĩa
Bắn cung
n
Định nghĩa · The sport of shooting arrows at a target.
“She practices archery every Saturday at the local club.”Cô ấy tập bắn cung mỗi thứ Bảy tại câu lạc bộ địa phương.
“She won a medal in archery.”Cô ấy giành huy chương môn bắn cung.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thể thao truyền thống.
Ghi chú · Bắn cung, môn thể thao dùng cung tên.