Kho từ › awl-sublist-8 › guideline

guideline

B2 n 📁 awl-sublist-8 IELTS
hướng dẫn, chỉ dẫn
UK /ˈɡaɪdlaɪn/ · US /ˈɡaɪdlaɪn/
A set of rules or advice about how to do something.
Follow the safety guidelines carefully.
→ Hãy tuân theo các hướng dẫn an toàn cẩn thận.
The guideline helps students understand the project.→ Hướng dẫn giúp sinh viên hiểu rõ dự án.
Đồng nghĩa
instructionrecommendation
Collocations
guideline for actionguideline document
🎯 IELTS: Dùng 'guideline' để nhấn mạnh quy trình trong bài viết.
Thường dùng trong giáo dục và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...