Kho từ › academic › guideline

guideline ID 950942 //ˈɡaɪd.laɪn//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
hướng dẫn
The guidelines are easy to understand.
→ Các hướng dẫn rất dễ hiểu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...