Kho từ › academic › implicit

implicit ID 781976 //ɪmˈplɪs.ɪt//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
ngầm
There was an implicit agreement between them.
→ Có một thỏa thuận ngầm giữa họ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...