Kho từ › awl-sublist-8 › implicit

implicit

B2 adj 📁 awl-sublist-8 IELTS
ngụ ý, ẩn ý
UK /ɪmˈplɪsɪt/ · US /ɪmˈplɪsɪt/
Something suggested but not directly stated.
There is an implicit assumption in this argument.
→ Có một giả định ẩn ý trong lập luận này.
Her smile had an implicit meaning.→ Nụ cười của cô ấy có ý nghĩa ngụ ý.
Đồng nghĩa
impliedtacit
Collocations
implicit trustimplicit bias
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài luận để thể hiện ý tưởng sâu sắc.
Dùng để chỉ điều không nói rõ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...