implicit
/ɪmˈplɪsɪt/ B2 IELTS phổ biến #450
Nghĩa
ngụ ý, ẩn ý
adj
Định nghĩa · Something suggested but not directly stated.
“There is an implicit assumption in this argument.”Có một giả định ẩn ý trong lập luận này.
“Her smile had an implicit meaning.”Nụ cười của cô ấy có ý nghĩa ngụ ý.
Cụm hay dùng
implicit trustimplicit bias
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các bài luận để thể hiện ý tưởng sâu sắc.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều không nói rõ.