Kho từ › awl-sublist-8 › inevitable

inevitable

B2 adj 📁 awl-sublist-8 IELTS
không thể tránh khỏi
UK /ɪnˈevɪtəbl/ · US /ɪnˈevɪtəbl/
Certain to happen; unavoidable.
Some change is inevitable in business.
→ Một số thay đổi là không thể tránh khỏi trong kinh doanh.
Rain is inevitable during the monsoon.→ Mưa là điều không thể tránh khỏi trong mùa mưa.
Đồng nghĩa
unavoidablecertain
Collocations
inevitable consequenceinevitable outcome
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong luận điểm.
Dùng để chỉ điều không thể tránh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...