Kho từ › academic › intense

intense ID 559225 //ɪnˈtɛns//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
mãnh liệt
The competition was intense.
→ Cuộc thi rất mãnh liệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...