Kho từ › awl-sublist-8 › intense

intense

B2 adj 📁 awl-sublist-8 IELTS
mãnh liệt, dữ dội
UK /ɪnˈtens/ · US /ɪnˈtens/
Very strong or extreme in degree.
The competition is intense in this industry.
→ Sự cạnh tranh mãnh liệt trong ngành này.
The intense heat made it hard to work.→ Nhiệt độ mãnh liệt khiến việc làm khó khăn.
Đồng nghĩa
extremepowerful
Collocations
intense competitionintense emotions
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc mạnh trong bài viết.
Dùng để chỉ cảm xúc hoặc tình huống mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...