Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

intense

/ɪnˈtens/ B2 IELTS phổ biến #455

Nghĩa

mãnh liệt, dữ dội adj

Định nghĩa · Very strong or extreme in degree.

“The competition is intense in this industry.”Sự cạnh tranh mãnh liệt trong ngành này.

“The intense heat made it hard to work.”Nhiệt độ mãnh liệt khiến việc làm khó khăn.

Đồng nghĩa extremepowerful

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc mạnh trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ cảm xúc hoặc tình huống mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...