network
/ˈnetwɜːrk/ B2 IELTS phổ biến #278
Nghĩa
mạng lưới
n
Định nghĩa · A system of interconnected people or things.
“Build a professional network early.”Xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp sớm.
“Social network connects people.”Mạng xã hội kết nối mọi người.
Cụm hay dùng
network of roadscomputer network
Cấu tạoTừ gốc Latin 'reticulare' có nghĩa là tạo thành mạng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự kết nối trong bài viết.
Ghi chú · Có thể là danh từ (mạng lưới) hoặc động từ (kết nối mạng).