Kho từ › awl-sublist-5 › network

network

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
mạng lưới
UK /ˈnetwɜːrk/ · US /ˈnetwɜːrk/
A system of interconnected people or things.
Build a professional network early.
→ Xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp sớm.
Social network connects people.→ Mạng xã hội kết nối mọi người.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'reticulare' có nghĩa là tạo thành mạng.
Đồng nghĩa
systemweb
Collocations
network of roadscomputer network
Họ từ
networking (n)network (v)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự kết nối trong bài viết.
Có thể là danh từ (mạng lưới) hoặc động từ (kết nối mạng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...