Kho từ › academic › network

network ID 531737 //ˈnɛtˌwɜrk//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
mạng lưới
She has a large professional network.
→ Cô ấy có một mạng lưới chuyên nghiệp lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...