Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prime

/praɪm/ B2 IELTS phổ biến #284

Nghĩa

chính, hàng đầu adj

Định nghĩa · most important or main

“Health is of prime importance.”Sức khỏe là quan trọng hàng đầu.

“He is the prime suspect in the case.”Anh ấy là nghi phạm chính trong vụ án.

Đồng nghĩa mainchief
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus' (đầu tiên).

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện ý kiến mạnh mẽ trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...