Kho từ › academic › prime

prime ID 262405 //praɪm//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
chính
This is the prime example of teamwork.
→ Đây là ví dụ chính về làm việc nhóm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...