Kho từ › awl-sublist-5 › prime

prime

B2 adj 📁 awl-sublist-5 IELTS
chính, hàng đầu
UK /praɪm/ · US /praɪm/
most important or main
Health is of prime importance.
→ Sức khỏe là quan trọng hàng đầu.
He is the prime suspect in the case.→ Anh ấy là nghi phạm chính trong vụ án.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus' (đầu tiên).
Đồng nghĩa
mainchief
Collocations
prime exampleprime importance
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến mạnh mẽ trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...