prime
/praɪm/ B2 IELTS phổ biến #284
Nghĩa
chính, hàng đầu
adj
Định nghĩa · most important or main
“Health is of prime importance.”Sức khỏe là quan trọng hàng đầu.
“He is the prime suspect in the case.”Anh ấy là nghi phạm chính trong vụ án.
Cụm hay dùng
prime exampleprime importance
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus' (đầu tiên).
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện ý kiến mạnh mẽ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng.