Kho từ › academic › pursue

pursue ID 191312 //pərˈsuː//

B1 động từ 📁 academic IELTS
theo đuổi
She decided to pursue her dreams.
→ Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...