Kho từ › awl-sublist-5 › pursue

pursue

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
theo đuổi
UK /pərˈsuː/ · US /pərˈsuː/
to try to achieve or obtain something
She decided to pursue a career in medicine.
→ Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp y học.
She decided to pursue her dreams.→ Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pursuare' (theo đuổi).
Đồng nghĩa
chasefollow
Collocations
pursue a goalpursue a career
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong IELTS.
Thường dùng khi nói về mục tiêu cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...