pursue
/pərˈsuː/ B2 IELTS phổ biến #286
Nghĩa
theo đuổi
v
Định nghĩa · to try to achieve or obtain something
“She decided to pursue a career in medicine.”Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp y học.
“She decided to pursue her dreams.”Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình.
Cụm hay dùng
pursue a goalpursue a career
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pursuare' (theo đuổi).
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về mục tiêu cá nhân.