Kho từ › awl-sublist-5 › reject

reject

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
từ chối, bác bỏ
UK /rɪˈdʒekt/ · US /rɪˈdʒekt/
to refuse to accept or agree with something
The committee rejected the proposal.
→ Ủy ban đã bác bỏ đề xuất.
They decided to reject the proposal.→ Họ quyết định từ chối đề xuất.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reicere' (ném lại).
Đồng nghĩa
dismissdecline
Collocations
reject an offerreject a claim
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Dùng khi không đồng ý với điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...