reject
/rɪˈdʒekt/ B2 IELTS phổ biến #288
Nghĩa
từ chối, bác bỏ
v
Định nghĩa · to refuse to accept or agree with something
“The committee rejected the proposal.”Ủy ban đã bác bỏ đề xuất.
“They decided to reject the proposal.”Họ quyết định từ chối đề xuất.
Cụm hay dùng
reject an offerreject a claim
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reicere' (ném lại).
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi không đồng ý với điều gì đó.