Kho từ › academic › reject

reject ID 750337 //rɪˈdʒɛkt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
từ chối
She decided to reject the offer.
→ Cô ấy quyết định từ chối lời đề nghị.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...