Vacancy
/ˈveɪ.kən.si/ A2
Nghĩa
Phòng trống
n
Định nghĩa · An available room or position that is unoccupied.
“There is a vacancy in the hotel for tonight.”Có một phòng trống trong khách sạn cho tối nay.
“The hotel has a vacancy tonight.”Khách sạn có phòng trống tối nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc làm.
Ghi chú · Phòng trống trong khách sạn hoặc vị trí tuyển dụng.