EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› arts-crafts › decoration
decoration
B1
n
📁 arts-crafts
sự trang trí
UK /ˌdekəˈreɪʃn/
·
US /ˌdekəˈreɪʃn/
The act of making something look attractive.
Tet decorations brighten Vietnamese homes.
→ Trang trí Tết làm sáng nhà Việt.
The room needs some decoration.
→ Căn phòng cần một số trang trí.
Đồng nghĩa
ornament
adornment
Collocations
Christmas decoration
wall decoration
Họ từ
decorate (v)
decorative (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sự sáng tạo trong bài viết.
Sự trang trí, đồ trang trí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
gallery
/ˈɡæləri/
phòng tranh
original
/əˈrɪdʒənl/
nguyên bản
abstract
/ˈæbstrækt/
trừu tượng
photography
/fəˈtɒɡrəfi/
nhiếp ảnh
creative
/kriˈeɪtɪv/
sáng tạo
museum
/mjuˈziːəm/
bảo tàng
frame
/freɪm/
khung tranh
workshop
/ˈwɜːrkʃɒp/
xưởng thợ
Có trong các bộ
📚
07. Phòng ngủ
A2 · Admin
📚
12. Phòng khách
A2 · Admin
📔
67. Lễ hội & Truyền thống
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 16
A2 · Admin
🎨
IELTS Arts & Crafts B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...