Kho từ › awl-sublist-4 › Contrast

Contrast

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
sự tương phản, đối lập
UK /ˈkɒntræst/ · US /ˈkɒntræst/
A difference between two or more things.
There is a striking contrast between the two regions.
→ Có một sự tương phản nổi bật giữa hai vùng.
There is a clear contrast between the two paintings.→ Có sự tương phản rõ ràng giữa hai bức tranh.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'contrastare'.
Đồng nghĩa
differencedistinction
Collocations
sharp contrastcontrast betweenin contrast
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật sự khác biệt trong bài viết.
Dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...