Kho từ › science-research › Ecosystem

Ecosystem

C1 n 📁 science-research IELTS
hệ sinh thái
UK /ˈiːkoʊsɪstəm/ · US /ˈiːkoʊsɪstəm/
A community of living organisms and their environment.
Each ecosystem has unique balances.
→ Mỗi hệ sinh thái có sự cân bằng độc đáo.
The ecosystem is vital for our planet's health.→ Hệ sinh thái rất quan trọng cho sức khỏe của hành tinh.
Đồng nghĩa
environmentbiome
Collocations
healthy ecosystemfragile ecosystem
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của hệ sinh thái trong bài nói.
Hệ sinh thái cần được bảo vệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...