Từ vựng B2

Chủ đề globalization-society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

multicultural

/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ B2 IELTS

Nghĩa

đa văn hóa adj

Định nghĩa · Having many different cultures and ethnic groups.

“Cities are increasingly multicultural.”Các thành phố ngày càng đa văn hóa.

“A multicultural society celebrates diversity and inclusion.”Một xã hội đa văn hóa tôn vinh sự đa dạng và hòa nhập.

Đồng nghĩa diversepluralistic
Cấu tạoTừ 'multicultural' kết hợp 'multi-' và 'cultural'.

Mẹo IELTS · Thảo luận về multiculturalism trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Đa văn hóa thường mang lại nhiều lợi ích xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...