dialect
/ˈdaɪəlekt/ B1
Nghĩa
phương ngữ
n
Định nghĩa · a regional form of a language
“Vietnamese has many regional dialects.”Tiếng Việt có nhiều phương ngữ vùng miền.
“She speaks a dialect that is unique to her hometown.”Cô ấy nói một phương ngữ đặc trưng của quê hương mình.
Cụm hay dùng
regional dialectlocal dialect
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về ngôn ngữ.
Ghi chú · Thường gặp trong ngôn ngữ và văn hóa.