Từ vựng B1

Chủ đề communication-language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

multilingual

/ˌmʌltiˈlɪŋɡwəl/ B1

Nghĩa

đa ngữ adj

Định nghĩa · Able to speak or use multiple languages.

“Multilingual employees are in demand.”Nhân viên đa ngữ được cần.

“She is multilingual, speaking four languages fluently.”Cô ấy đa ngữ, nói thành thạo bốn ngôn ngữ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về ngôn ngữ trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến khả năng ngôn ngữ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...