Kho từ › communication-language › multilingual

multilingual /ˌmʌltiˈlɪŋɡwəl/

B1 adj 📁 communication-language
đa ngữ
Multilingual employees are in demand.
→ Nhân viên đa ngữ được cần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...