Kho từ › communication-language › negotiate

negotiate /nɪˈɡoʊʃieɪt/

B1 v 📁 communication-language
đàm phán
They negotiated a favorable deal.
→ Họ đàm phán một thỏa thuận có lợi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...