negotiate
/nɪˈɡoʊʃieɪt/ B1
Nghĩa
đàm phán
v
Định nghĩa · To discuss and reach an agreement on something.
“They negotiated a favorable deal.”Họ đàm phán một thỏa thuận có lợi.
“Họ sẽ đàm phán các điều khoản của hợp đồng.”
Cụm hay dùng
negotiate a dealnegotiate terms
Mẹo IELTS · Nói về thương lượng trong IELTS.
Ghi chú · Đàm phán là kỹ năng quan trọng trong kinh doanh.