unilateral
Nghĩa
Định nghĩa · Done by one side without agreement from others.
“Unilateral action bypassed international bodies.”Hành động đơn phương bỏ qua các cơ quan quốc tế.
“Unilateral decisions can cause conflict.”Quyết định đơn phương có thể gây ra xung đột.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về quyết định trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong chính trị và ngoại giao.