Từ vựng C1

Chủ đề media-mass-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

whistleblower

/ˈwɪslbloʊər/ C1 IELTS

Nghĩa

người tố giác n

Định nghĩa · A person who exposes wrongdoing or illegal activities.

“Whistleblowers risk careers to expose wrongdoing.”Người tố giác mạo hiểm sự nghiệp để phơi bày sai trái.

“The whistleblower revealed the company's fraud.”Người tố giác đã tiết lộ hành vi gian lận của công ty.

Đồng nghĩa informantreveal
Cấu tạoKết hợp 'whistle' (còi) và 'blower' (thổi).

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thảo luận về đạo đức trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến pháp luật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...