married
Nghĩa
Định nghĩa · Having a spouse; not single.
“They got married last year.”Họ kết hôn năm ngoái.
“She is married to a doctor.”Cô ấy đã kết hôn với một bác sĩ.
Mẹo IELTS · Nói về tình trạng hôn nhân trong IELTS.
Ghi chú · 'Get married' = hành động kết hôn. 'Be married' = trạng thái đã có vợ/chồng.