Kho từ › arts › conductor

conductor

B1 n. 📁 arts TOEIC
nhạc trưởng; người chỉ huy dàn nhạc
UK /kənˈdʌk.tər/ · US /kənˈdʌk.tər/
The person who leads an orchestra or choir.
The conductor raised his baton to begin the symphony.
→ Nhạc trưởng giơ dùi chỉ huy để bắt đầu bản giao hưởng.
She became the first female conductor of the national orchestra.→ Bà trở thành nữ nhạc trưởng đầu tiên của dàn nhạc quốc gia.
Cấu tạo
'Conductor' có nghĩa là người chỉ huy hoặc dẫn dắt.
Đồng nghĩa
directormaestro
Collocations
guest conductorchief conductorlead conductororchestra conductor
Họ từ
conduct (v.) chỉ huy/dẫn dắtconducting (n.) nghệ thuật chỉ huy
🎯 IELTS: Nói về nhạc trưởng để thể hiện sự chuyên nghiệp trong IELTS.
'Conductor' cũng có nghĩa là người soát vé tàu — phân biệt qua ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...