Kho từ › arts › costume

costume

B1 n. 📁 arts TOEIC
trang phục diễn xuất; phục trang
UK /ˈkɒs.tjuːm/ · US /ˈkɒs.tjuːm/
Clothing worn by actors in a performance.
The costumes for the historical drama were elaborate.
→ Trang phục cho vở kịch lịch sử rất công phu.
Actors must wear their costumes during dress rehearsal.→ Diễn viên phải mặc trang phục trong buổi tổng duyệt.
Cấu tạo
Từ 'cost' (chi phí) + 'ume' (hình thức)
Đồng nghĩa
outfitattirewardrobe
Collocations
stage costumecostume designcostume designerperiod costumewear a costume
Họ từ
costume (v.) ăn mặccostumed (adj.) mặc trang phục
🎯 IELTS: Nói về trang phục trong bài viết về nghệ thuật.
'Costume designer' là người thiết kế phục trang; 'wardrobe' chỉ cả bộ phận phụ trách phục trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...