Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

allergic

/əˈlɜːr.dʒɪk/ B1 TOEIC phổ biến #3112

Nghĩa

bị dị ứng adj.

Định nghĩa · Having a physical reaction to certain substances.

“He is allergic to penicillin.”Anh ấy bị dị ứng với penicillin.

“Please note any allergic reactions in the form.”Hãy ghi chú bất kỳ phản ứng dị ứng nào trong mẫu đơn.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về sức khỏe.

Ghi chú · 'Allergic to' (dị ứng với) — giới từ 'to' bắt buộc. Danh từ là 'allergy/allergies'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...