Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

anesthesia

/ˌæn.əsˈθiː.ziə/ B1 TOEIC phổ biến #3121

Nghĩa

thuốc gây mê; sự gây mê n.

Định nghĩa · A substance used to make a patient unconscious during surgery.

“General anesthesia is used for major surgeries.”Gây mê toàn thân được dùng cho các ca phẫu thuật lớn.

“The patient had a reaction to the anesthesia.”Bệnh nhân có phản ứng với thuốc gây mê.

Mẹo IELTS · Mô tả quy trình phẫu thuật trong bài nói của bạn.

Ghi chú · 'General' (toàn thân) vs 'local anesthesia' (cục bộ). 'Anesthesiologist' = bác sĩ gây mê.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...