anesthesia
Nghĩa
Định nghĩa · A substance used to make a patient unconscious during surgery.
“General anesthesia is used for major surgeries.”Gây mê toàn thân được dùng cho các ca phẫu thuật lớn.
“The patient had a reaction to the anesthesia.”Bệnh nhân có phản ứng với thuốc gây mê.
Mẹo IELTS · Mô tả quy trình phẫu thuật trong bài nói của bạn.
Ghi chú · 'General' (toàn thân) vs 'local anesthesia' (cục bộ). 'Anesthesiologist' = bác sĩ gây mê.