Từ vựng B2

Chủ đề economy trade · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commodity

/kəˈmɒdɪti/ B2 TOEIC phổ biến #3227

Nghĩa

hàng hóa; nguyên liệu thô n.

Định nghĩa · A product that can be bought or sold.

“Oil is the world's most traded commodity.”Dầu là hàng hóa được giao dịch nhiều nhất trên thế giới.

“Commodity prices rose sharply this month.”Giá hàng hóa tăng mạnh trong tháng này.

Đồng nghĩa productgoodresource
Cấu tạoTừ 'commodity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commoditas' nghĩa là 'tiện lợi'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về thị trường.

Ghi chú · 'Commodity' thường chỉ nguyên vật liệu thô (dầu, vàng, lúa mì). Khác 'product' là hàng thành phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...